FC Energie Cottbus
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Arminia Bielefeld

FC Energie Cottbus vs Arminia Bielefeld

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 1-2 Arminia Bielefeld tại 3. Liga, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 3, hòa 1, Arminia Bielefeld thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 1
Sân vận động
LEAG Energie Stadion, Cottbus
Phong độ
WLLLD FC Energie Cottbus
WDLDL Arminia Bielefeld
  1. 7' André Becker
  2. 24' Mael Corboz
  3. 35' Lukas Kunze
  4. 36' Maximilian Pronichev
  5. 39' Tim Campulka
  6. 42' P. Halbauer · T. Ciğerci 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' K. Mizuta M. Schröers
  9. 56' Stefano Russo
  10. 64' J. Shcherbakovski P. Halbauer
  11. 64' M. Krauß M. Pronichev
  12. 68' 1-1 L. Oppie · C. Lannert
  13. 71' M. Wörl L. Kunze
  14. 72' Kaito Mizuta
  15. 80' E. Kaizer T. Campulka
  16. 80' J. Hofmann T. Ciğerci
  17. 85' S. Schreck M. Biankadi
  18. 86' N. Boujellab A. Becker
  19. 90'+4 Joel Felix
  20. 90'+5 L. Schneider S. Russo
  21. 90'+2 1-2 M. Großer · L. Oppie
  22. FT1-2

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Wollitz
  1. 12E. Bethke 7.7
  2. 3H. Rorig 6.6
  3. 19F. Kusić 6.3
  4. 4T. Campulka ▼ 80' 6.3
  5. 28N. Bretschneider 6.7
  6. 8J. Putze 6.3
  7. 21Y. Möker 6.3
  8. 42M. Pronichev ▼ 64' 6.3
  9. 10T. Ciğerci ▼ 80' 6.9
  10. 11P. Halbauer ▼ 64' 7.2
  11. 7T. Thiele 6.9

Dự bị 9

  1. 33J. Shcherbakovski ▲ 64' 6.7
  2. 23M. Krauß ▲ 64' 6.3
  3. 15E. Kaizer ▲ 80' 6.3
  4. 6J. Hofmann ▲ 80' 6.2
  5. 30K. Pischon
  6. 36J. Juckel
  7. 1A. Sebald
  8. 14T. Hasse
  9. 9R. Hajrulla
Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kniat
  1. 1J. Kersken 7.2
  2. 24C. Lannert 7.5
  3. 19M. Großer 7.5
  4. 3J. Felix 6.9
  5. 4L. Oppie 9.3
  6. 6M. Corboz 6.9
  7. 21S. Russo ▼ 90' 7.2
  8. 13L. Kunze ▼ 71' 6.7
  9. 17M. Biankadi ▼ 85' 6.9
  10. 39A. Becker ▼ 86' 6.9
  11. 22M. Schröers ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 25K. Mizuta ▲ 46' 7.5
  2. 38M. Wörl ▲ 71' 7.0
  3. 8S. Schreck ▲ 85' 6.3
  4. 10N. Boujellab ▲ 86' 6.3
  5. 23L. Schneider ▲ 90'
  6. 36J. Lukas
  7. 20T. Geerkens
  8. 41A. Zaloha
  9. 33M. Lippert

Thống kê

026
1160
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm19
5Trúng đích8
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
6Phạt góc11
2Việt vị4
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
212Chuyền bóng436
156Chuyền chính xác369
74%Chính xác chuyền85%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
74Ghi được89
68Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn29
37Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu