Arminia Bielefeld vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 1-3 FC Energie Cottbus tại 2. Bundesliga, 23 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 3, hòa 1, FC Energie Cottbus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 26
- Sân vận động
- SchücoArena, Bielefeld
- Phong độ
- WDLDL Arminia Bielefeld
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 32' 0-1 B. Sanogo
- HT0-1
- 54' ▲ C. Takyi ▼ E. Jendrišek
- 61' ▲ T. Jerat ▼ M. Lorenz
- 62' ▲ A. Bittroff ▼ J. Buljat
- 72' ▲ B. Sahar ▼ S. Hille
- 78' ▲ K. Przybyłko ▼ T. Schütz
- 79' ▲ C. Bickel ▼ S. Rivić
- 80' K. Przybyłko 1-1
- 90' 1-2 S. Salgerphản lưới
- 90'+2 1-3 B. Sanogo
- FT1-3
Đội hình
- 24S. Ortega Moreno
- 29A. Feick
- 11S. Salger
- 19F. Burmeister
- 4M. Appiah
- 30S. Hille ▼ 72'
- 6T. Schütz ▼ 78'
- 20J. Fießer
- 7M. Lorenz ▼ 61'
- 21P. Schönfeld
- 9F. Klos
Dự bị 7
- 8T. Jerat ▲ 61'
- 35B. Sahar ▲ 72'
- 10K. Przybyłko ▲ 78'
- 1P. Platins
- 16P. Riese
- 25P. Mainka
- 37C. Müller
- 12R. Renno
- 6U. Möhrle
- 29A. Madouni
- 18J. Buljat ▼ 62'
- 11S. Rivić ▼ 79'
- 4I. Banović
- 22A. Fomitschow
- 26E. Jendrišek ▼ 54'
- 27B. Sanogo
- 10M. Stiepermann
- 35S. Michel
Dự bị 7
- 20C. Takyi ▲ 54'
- 15A. Bittroff ▲ 62'
- 37C. Bickel ▲ 79'
- 1R. Almer
- 16D. Svab
- 24M. Fetsch
- 40F. Perdedaj
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 20 | +33 | 68 | |
| 2 | 34 | 63 - 48 | +15 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 38 | +26 | 60 | |
| 4 | 34 | 55 - 39 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 47 - 34 | +13 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 44 | +1 | 50 | |
| 7 | 34 | 38 - 41 | -3 | 48 | |
| 8 | 34 | 44 - 49 | -5 | 48 | |
| 9 | 34 | 48 - 47 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 34 - 33 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 39 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 29 - 35 | -6 | 44 | |
| 13 | 34 | 46 - 51 | -5 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 30 - 43 | -13 | 40 | |
| 16 | 34 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 53 | -17 | 32 | |
| 18 | 34 | 35 - 59 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
42Ghi được36
61Thủng lưới62
1.17Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai16