SV Waldhof Mannheim vs MSV Duisburg
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 0-0 MSV Duisburg tại 3. Liga, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 4, hòa 4, MSV Duisburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Carl-Benz Stadion, Mannheim
- Phong độ
- WDLLL SV Waldhof Mannheim
- WWLWW MSV Duisburg
- 5' Benjamin Girth
- 34' ▲ M. Knoll ▼ R. Feltscher
- 44' Jonas Michelbrink
- 45'+4 Caspar Jander
- HT0-0
- 46' ▲ N. Stierlin ▼ S. Castañeda
- 62' ▲ J. Herrmann ▼ P. Sohm
- 63' ▲ S. Abifade ▼ M. Albenas
- 63' ▲ A. Esswein ▼ B. Girth
- 63' ▲ R. Müller ▼ J. Michelbrink
- 78' ▲ K. Okpala ▼ B. Taz
- 81' Kennedy Okpala
- 83' Joshua Bitter
- 88' ▲ J. Carls ▼ J. Hawkins
- 89' ▲ P. König ▼ C. Ekene
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Bartels
- 26M. Albenas ▼ 63'
- 3J. Riedel
- 15M. Karbstein
- 18L. Jans
- 7B. Bahn
- 21J. Rieckmann
- 36K. Arase
- 33B. Taz ▼ 78'
- 11J. Hawkins ▼ 88'
- 10P. Sohm ▼ 62'
Dự bị 9
- 19J. Herrmann ▲ 62'
- 17S. Abifade ▲ 63'
- 32K. Okpala ▲ 78'
- 28J. Carls ▲ 88'
- 9M. Gouras
- 30L. Hawryluk
- 5M. Seegert
- 23A. Gattermayer
- 20P. Lockl
- 1V. Müller
- 29J. Bitter
- 26S. Mai
- 2B. Moğultay
- 21R. Feltscher ▼ 34'
- 18C. Jander
- 5S. Castañeda ▼ 46'
- 16J. Michelbrink ▼ 63'
- 10T. Pledl
- 31B. Girth ▼ 63'
- 19C. Ekene ▼ 89'
Dự bị 9
- 17M. Knoll ▲ 34'
- 23N. Stierlin ▲ 46'
- 40A. Esswein ▲ 63'
- 20R. Müller ▲ 63'
- 27P. König ▲ 89'
- 24M. Braune
- 15T. Fleckstein
- 8H. Anhari
- 4M. Senger
Thống kê
01⚑8
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm8
4Trúng đích3
3Chệch đích4
3Bị chặn1
8Phạt góc4
4Việt vị5
7Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
66Ghi được57
71Thủng lưới77
1.47Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai26