SC Sand W
6 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Andernach W

SC Sand W vs Andernach W

Tỷ số chung cuộc: SC Sand W 6-0 Andernach W tại 2. Bundesliga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Sand W thắng 5, hòa 1, Andernach W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 25
Sân vận động
Rasenplatz Sand, Willstätt
Phong độ
WWLDL SC Sand W
WLWLL Andernach W
  1. 4' S. Homann 1-0
  2. 12' J. Matuschewski11m 2-0
  3. 34' P. Bailey-Gayle 3-0
  4. 44' L. Fischer 4-0
  5. 45' S. Homann 5-0
  6. HT5-0
  7. 59' V. Zilligen M. Müller
  8. 59' Z. Brückel L. Stöhr
  9. 65' D. Landmann T. Griß
  10. 68' J. Matuschewski 6-0
  11. 70' A. Bantle S. Homann
  12. 77' C. Way L. Fischer
  13. 77' T. Kubíčková J. Gaugigl
  14. 79' M. Reifenberg C. Schraa
  15. 79' I. Pfeiffer B. Hisenaj
  16. 79' A. Wagner K. Schermuly
  17. FT6-0

Đội hình

SC Sand W HLV: A. Fischinger
  1. 21I. Scheerder
  2. 22J. Gaugigl ▼ 77'
  3. 2S. Klotz
  4. 13R. Schaer
  5. 20T. Griß ▼ 65'
  6. 14P. Bailey-Gayle
  7. 19S. Homann ▼ 70'
  8. 11L. Fischer ▼ 77'
  9. 7S. Wiesner
  10. 17R. Takizawa
  11. 10J. Matuschewski

Dự bị 5

  1. 4D. Landmann ▲ 65'
  2. 6A. Bantle ▲ 70'
  3. 8C. Way ▲ 77'
  4. 15T. Kubíčková ▲ 77'
  5. 1J. Baum
Andernach W HLV: I. Hawel
  1. 1L. van der Laan
  2. 23M. Schumacher
  3. 8M. Weingarz
  4. 6L. Kossmann
  5. 5K. Schermuly ▼ 79'
  6. 4B. Hisenaj ▼ 79'
  7. 9L. Stöhr ▼ 59'
  8. 12L. Krump
  9. 17L. Wäschenbach
  10. 7C. Schraa ▼ 79'
  11. 27M. Müller ▼ 59'

Dự bị 8

  1. 15V. Zilligen ▲ 59'
  2. 22Z. Brückel ▲ 59'
  3. 19M. Reifenberg ▲ 79'
  4. 21I. Pfeiffer ▲ 79'
  5. 28A. Wagner ▲ 79'
  6. 11S. Klyta
  7. 14C. Dillenburg
  8. 25L. Krupp

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Union Berlin W
26 71 - 17 +54 62
2
Nürnberg W
26 62 - 24 +38 62
3
Hamburger SV W
26 50 - 15 +35 53
4
SC Sand W
26 66 - 46 +20 47
5
Meppen W
26 40 - 29 +11 43
6
Eintracht Frankfurt II W
26 29 - 25 +4 43
7
Bochum W
26 40 - 40 0 38
8
Ingolstadt W
26 41 - 43 -2 35
9
Borussia Monchengladbach W
26 33 - 41 -8 29
10
FC Bayern München II W
26 30 - 45 -15 24
11
Andernach W
26 23 - 54 -31 24
12
Weinberg W
26 22 - 62 -40 20
13
Freiburg II W
26 21 - 45 -24 18
14
Gütersloh W
26 29 - 71 -42 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
68Ghi được24
53Thủng lưới56
2.43Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu