Andernach W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Sand W

Andernach W vs SC Sand W

Tỷ số chung cuộc: Andernach W 0-3 SC Sand W tại 2. Bundesliga, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Andernach W thắng 2, hòa 1, SC Sand W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 4
Sân vận động
Andernach Stadion, Andernach
Phong độ
WLWLL Andernach W
WWLDL SC Sand W
  1. 14' 0-1 J. Matuschewski11m
  2. HT0-1
  3. 49' 0-2 E. Loving
  4. 62' M. Klostermann B. Kuru
  5. 62' A. Bantle E. Loving
  6. 64' S. Klyta L. Wäschenbach
  7. 64' D. Collas L. Stöhr
  8. 73' F. Walaschewski T. Griß
  9. 78' 0-3 M. Klostermann
  10. 85' C. Dillenburg A. Wagner
  11. 85' J. Schulz K. Engels
  12. 87' G. Kimmig L. Kreil
  13. 87' L. Fischer R. Takizawa
  14. FT0-3

Đội hình

Andernach W HLV: F. Stein
  1. 1L. van der Laan
  2. 8M. Weingarz
  3. 5K. Schermuly
  4. 16K. Engels ▼ 85'
  5. 15V. Zilligen
  6. 9L. Stöhr ▼ 64'
  7. 12L. Krump
  8. 17L. Wäschenbach ▼ 64'
  9. 28A. Wagner ▼ 85'
  10. 7C. Schraa
  11. 10J. Schermuly

Dự bị 6

  1. 11S. Klyta ▲ 64'
  2. 18D. Collas ▲ 64'
  3. 14C. Dillenburg ▲ 85'
  4. 20J. Schulz ▲ 85'
  5. 6L. Kossmann
  6. 33M. Schön
SC Sand W HLV: A. Fischinger
  1. 33S. Busse
  2. 5A. Bohnen
  3. 13R. Schaer
  4. 17E. Evels
  5. 20T. Griß ▼ 73'
  6. 7B. Kuru ▼ 62'
  7. 3J. Zuniga
  8. 10J. Matuschewski
  9. 9L. Kreil ▼ 87'
  10. 19E. Loving ▼ 62'
  11. 24R. Takizawa ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 8M. Klostermann ▲ 62'
  2. 27A. Bantle ▲ 62'
  3. 2F. Walaschewski ▲ 73'
  4. 6G. Kimmig ▲ 87'
  5. 18L. Fischer ▲ 87'
  6. 1J. Baum
  7. 11C. König
  8. 21A. Thoma

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Turbine Potsdam W
26 37 - 18 +19 55
2
Carl Zeiss Jena W
26 58 - 28 +30 54
3
Meppen W
26 46 - 14 +32 53
4
Hamburger SV W
26 58 - 33 +25 50
5
Andernach W
26 42 - 32 +10 46
6
SC Sand W
26 45 - 32 +13 43
7
Gütersloh W
26 46 - 39 +7 42
8
Eintracht Frankfurt II W
26 33 - 35 -2 37
9
Borussia Monchengladbach W
26 31 - 38 -7 31
10
Ingolstadt W
26 26 - 43 -17 27
11
FC Bayern München II W
26 33 - 42 -9 23
12
Weinberg W
26 31 - 62 -31 20
13
Wolfsburg II W
26 20 - 60 -40 16
14
Hoffenheim II W
26 19 - 49 -30 12

So sánh

27Trận đấu28
42Ghi được50
34Thủng lưới34
1.56Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu