SC Sand W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Andernach W

SC Sand W vs Andernach W

Tỷ số chung cuộc: SC Sand W 0-1 Andernach W tại 2. Bundesliga, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Sand W thắng 5, hòa 1, Andernach W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 17
Sân vận động
Rasenplatz Sand, Willstätt
Phong độ
WWLDL SC Sand W
WLWLL Andernach W
  1. HT0-0
  2. 62' A. Bohnen R. Schaer
  3. 62' 0-1 V. Zilligen
  4. 74' L. Fischer E. Loving
  5. 78' D. Collas C. Schraa
  6. 82' F. Walaschewski B. Kuru
  7. 82' M. Klostermann N. Gentile
  8. 82' C. König T. Griß
  9. 90'+2 S. Klyta L. Stöhr
  10. FT0-1

Đội hình

SC Sand W HLV: A. Fischinger
  1. 33S. Busse
  2. 13R. Schaer ▼ 62'
  3. 22J. Gaugigl
  4. 20T. Griß ▼ 82'
  5. 25N. Gentile ▼ 82'
  6. 27A. Bantle
  7. 7B. Kuru ▼ 82'
  8. 10J. Matuschewski
  9. 9L. Kreil
  10. 19E. Loving ▼ 74'
  11. 24R. Takizawa

Dự bị 7

  1. 5A. Bohnen ▲ 62'
  2. 18L. Fischer ▲ 74'
  3. 2F. Walaschewski ▲ 82'
  4. 8M. Klostermann ▲ 82'
  5. 11C. König ▲ 82'
  6. 1J. Baum
  7. 17E. Evels
Andernach W HLV: F. Stein
  1. 1L. van der Laan
  2. 23M. Schumacher
  3. 22Z. Brückel
  4. 8M. Weingarz
  5. 5K. Schermuly
  6. 15V. Zilligen
  7. 9L. Stöhr ▼ 90'
  8. 12L. Krump
  9. 17L. Wäschenbach
  10. 7C. Schraa ▼ 78'
  11. 10J. Schermuly

Dự bị 7

  1. 18D. Collas ▲ 78'
  2. 11S. Klyta ▲ 90'
  3. 14C. Dillenburg
  4. 16K. Engels
  5. 25L. Krupp
  6. 28A. Wagner
  7. 33M. Schön

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Turbine Potsdam W
26 37 - 18 +19 55
2
Carl Zeiss Jena W
26 58 - 28 +30 54
3
Meppen W
26 46 - 14 +32 53
4
Hamburger SV W
26 58 - 33 +25 50
5
Andernach W
26 42 - 32 +10 46
6
SC Sand W
26 45 - 32 +13 43
7
Gütersloh W
26 46 - 39 +7 42
8
Eintracht Frankfurt II W
26 33 - 35 -2 37
9
Borussia Monchengladbach W
26 31 - 38 -7 31
10
Ingolstadt W
26 26 - 43 -17 27
11
FC Bayern München II W
26 33 - 42 -9 23
12
Weinberg W
26 31 - 62 -31 20
13
Wolfsburg II W
26 20 - 60 -40 16
14
Hoffenheim II W
26 19 - 49 -30 12

So sánh

28Trận đấu27
50Ghi được42
34Thủng lưới34
1.79Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu