SC Sand W

SC Sand W

Đức · 2. Bundesliga

SC Sand W: vị trí 9 trên bảng xếp hạng 2. Bundesliga — điểm: 11, số trận: 8. Trận tiếp theo: Ingolstadt W vs SC Sand W, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: SC Sand W 2-2 Hertha Berlin W, 18 tháng 10.

Phong độ
LDLWD
HLV
A. Fischinger · Từ 2021
Vị trí
9 · Đ: 11 · Tr: 8 →
Sân vận động
Rasenplatz Sand, Willstätt · 2.500

Lịch thi đấu

08-11
SC Sand W
SGS Essen W
–
–
15-11
Turbine Potsdam W
SC Sand W
–
–
22-11
SC Sand W
Eintracht Frankfurt II W
–
–
13-12
SC Sand W
FC Koln II W
–
–
20-12
Andernach W
SC Sand W
–
–
31-01
SC Sand W
Borussia Monchengladbach W
–
–
07-02
Bochum W
SC Sand W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,3
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–3–5
Sân khách
11–5–5
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,1 : 0,6
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 4-04× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Bundesliga 9333 12132—
DFB Pokal - Women 2101 761—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 33 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 51 · 17% 14% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 34 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 42 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 51 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 49 · 16% 21% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 39 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 43 · 14% 16% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 32 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 47 · 16% 13% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 54 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 65 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 153, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu