Andernach W vs SC Sand W
Tỷ số chung cuộc: Andernach W 0-7 SC Sand W tại 2. Bundesliga, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Andernach W thắng 2, hòa 1, SC Sand W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 12
- Phong độ
- WLWLL Andernach W
- WWLDL SC Sand W
- 11' 0-1 C. Way
- 20' 0-2 L. Kreil
- 32' 0-3 C. Way
- 35' 0-4 J. Matuschewski
- 43' 0-5 L. Kreil
- HT0-5
- 46' ▲ M. Reifenberg ▼ J. Schulz
- 46' ▲ M. Müller ▼ C. Dillenburg
- 46' ▲ J. Möhn ▼ A. Wagner
- 63' ▲ S. Wiesner ▼ L. Kreil
- 63' ▲ T. Griß ▼ S. Klotz
- 70' ▲ C. Schraa ▼ L. Stöhr
- 70' 0-6 J. Matuschewski
- 74' 0-7 C. Way
- 75' ▲ J. Zuniga ▼ J. Gaugigl
- 75' ▲ A. Bantle ▼ S. Homann
- 75' ▲ G. Ebels ▼ J. Matuschewski
- 87' ▲ S. Klyta ▼ I. Pfeiffer
- FT0-7
Đội hình
- 1L. van der Laan
- 28A. Wagner ▼ 46'
- 16K. Engels
- 6L. Kossmann
- 5K. Schermuly
- 14C. Dillenburg ▼ 46'
- 9L. Stöhr ▼ 70'
- 20J. Schulz ▼ 46'
- 12L. Krump
- 17L. Wäschenbach
- 21I. Pfeiffer ▼ 87'
Dự bị 7
- 19M. Reifenberg ▲ 46'
- 27M. Müller ▲ 46'
- 10J. Möhn ▲ 46'
- 7C. Schraa ▲ 70'
- 11S. Klyta ▲ 87'
- 29A. Leipelt
- 33M. Schön
- 1J. Baum
- 22J. Gaugigl ▼ 75'
- 2S. Klotz ▼ 63'
- 4D. Landmann
- 13R. Schaer
- 19S. Homann ▼ 75'
- 11L. Fischer
- 17R. Takizawa
- 10J. Matuschewski ▼ 75'
- 9L. Kreil ▼ 63'
- 8C. Way
Dự bị 8
- 7S. Wiesner ▲ 63'
- 20T. Griß ▲ 63'
- 3J. Zuniga ▲ 75'
- 6A. Bantle ▲ 75'
- 18G. Ebels ▲ 75'
- 5A. Tsaroucha
- 14P. Bailey-Gayle
- 33S. Busse
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 71 - 17 | +54 | 62 | |
| 2 | 26 | 62 - 24 | +38 | 62 | |
| 3 | 26 | 50 - 15 | +35 | 53 | |
| 4 | 26 | 66 - 46 | +20 | 47 | |
| 5 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 6 | 26 | 29 - 25 | +4 | 43 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 38 | |
| 8 | 26 | 41 - 43 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 41 | -8 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 24 | |
| 11 | 26 | 23 - 54 | -31 | 24 | |
| 12 | 26 | 22 - 62 | -40 | 20 | |
| 13 | 26 | 21 - 45 | -24 | 18 | |
| 14 | 26 | 29 - 71 | -42 | 17 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
24Ghi được68
56Thủng lưới53
0.89Bàn thắng mỗi trận2.43
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai34