Andernach W

Andernach W

Đức · 2. Bundesliga

Andernach W: vị trí 9 trên bảng xếp hạng 2. Bundesliga — điểm: 13, số trận: 10. Trận tiếp theo: Andernach W vs Turbine Potsdam W, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: Hertha Berlin W 1-1 Andernach W, 25 tháng 10.

Phong độ
WLWLD
HLV
I. Hawel · Từ 2024
Vị trí
9 · Đ: 13 · Tr: 10 →
Sân vận động
Stadion am Bassenheimer Weg, Andernach · 10.000

Lịch thi đấu

15-11
Ingolstadt W
Andernach W
–
–
22-11
Andernach W
Borussia Monchengladbach W
–
–
13-12
Meppen W
Andernach W
–
–
20-12
Andernach W
SC Sand W
–
–
31-01
Andernach W
Viktoria Berlin W
–
–
07-02
Hoffenheim II W
Andernach W
–
–
14-02
Andernach W
Bochum W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–9
Sân khách
8–6–6
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 1
Hiệp hai
0,8 : 0,9
Trên 2.5 bàn 70%
Trên 1.5 bàn 93%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 2-17× · 18%
  • 1-15× · 13%
  • 1-23× · 8%
  • 0-12× · 5%
  • 5-12× · 5%
  • 2-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
2. Bundesliga 10415 13220—
DFB Pokal - Women 2101 330—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 10 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 21 · 17% 11% 17% 1–15 16–30′ · Ghi được 9 · 10% 16–30′ · Thủng lưới 19 · 16% 10% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 18 · 20% 31–45′ · Thủng lưới 22 · 18% 20% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 16 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 11 · 9% 18% 9% 46–60 61–75′ · Ghi được 18 · 20% 61–75′ · Thủng lưới 22 · 18% 20% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 19 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 26 · 21% 21% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 68, 2022–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu