Karlsruher SC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
VfL Bochum

Karlsruher SC vs VfL Bochum

Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 1-2 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 6, VfL Bochum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 34
Sân vận động
BBBank Wildpark, Karlsruhe
Phong độ
DWLDL Karlsruher SC
WWLWD VfL Bochum
  1. 4' 0-1 K. Watjen · F. Alfa-Ruprecht
  2. 19' S. Fukuda 1-1
  3. 22' Fabian Schleusener
  4. 31' Dženis Burnić
  5. 39' Noah Loosli
  6. HT1-1
  7. 46' C. Lenz F. Onyeka
  8. 63' M. Kwarteng G. Holtmann
  9. 64' O. Keumo L. Morgalla
  10. 70' 1-2 M. Kwarteng · M. Bero
  11. 71' C. Marshall K. Watjen
  12. 75' L. Ben Farhat D. Burnic
  13. 75' R. Pinto Pedrosa S. Jung
  14. 81' M. Waschenbach N. Rapp
  15. 81' K. Miyoshi F. Alfa-Ruprecht
  16. 85' Oliver Olsen
  17. 86' R. Simic F. Schleusener
  18. 90'+2 Philipp Hofmann
  19. 90'+1 Matúš Bero
  20. FT1-2

Đội hình

Karlsruher SC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Christian Eichner
  1. 1C. Bernat 5.6
  2. 15P. Scholl 6.3
  3. 28M. Franke 6.9
  4. 6N. Rapp ▼ 81' 6.9
  5. 2S. Jung ▼ 75' 6.6
  6. 11P. Forster 6.9
  7. 7D. Burnic ▼ 75' 6.2
  8. 10M. Wanitzek 6.6
  9. 20D. Herold 6.9
  10. 24F. Schleusener ▼ 86' 6.3
  11. 13S. Fukuda 7.7

Dự bị 9

  1. 30R. Himmelmann
  2. 8Kwon Hyeok-Kyu
  3. 9R. Simic ▲ 86' 6.5
  4. 29M. N. Duhring
  5. 21M. Waschenbach ▲ 81' 6.3
  6. 17L. Opitz
  7. 19L. Ben Farhat ▲ 75' 6.6
  8. 36R. Pinto Pedrosa ▲ 75' 7.0
  9. 34M. Kritzer
VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Uwe Rosler
  1. 1T. Horn 8.6
  2. 39L. Morgalla ▼ 64' 6.7
  3. 4E. Masovic 6.7
  4. 20N. Loosli 7.2
  5. 13O. Olsen 6.9
  6. 19M. Bero 7.3
  7. 8K. Watjen ▼ 71' 7.3
  8. 29F. Alfa-Ruprecht ▼ 81' 6.2
  9. 21F. Onyeka ▼ 46' 6.3
  10. 17G. Holtmann ▼ 63' 6.5
  11. 33P. Hofmann 7.2

Dự bị 9

  1. 22N. Thiede
  2. 7K. Vogt
  3. 16C. Marshall ▲ 71' 6.2
  4. 30O. Keumo ▲ 64' 6.6
  5. 34C. Lenz ▲ 46' 6.6
  6. 37A. Crimaldi
  7. 23K. Miyoshi ▲ 81' 6.6
  8. 11M. Kwarteng ▲ 63' 8.2
  9. 35K. Koscierski

Thống kê

0211
240
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
11Phạt góc2
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
571Chuyền bóng362
490Chuyền chính xác290
86%Chính xác chuyền80%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu43
67Ghi được67
80Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu