Karlsruher SC vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 0-1 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 6, VfL Bochum thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Wildparkstadion, Karlsruhe
- Trọng tài
- M. Fritz
- Phong độ
- DWLDL Karlsruher SC
- WWLWD VfL Bochum
- 14' 0-1 S. Zoller · S. Ganvoula
- HT0-1
- 57' Marco Đuričin
- 62' ▲ A. Bella-Kotchap ▼ Danilo Soares
- 63' ▲ M. Lorenz ▼ M. Djuricin
- 68' Lukas Fröde
- 68' Gerrit Holtmann
- 68' Gerrit Holtmann
- 68' Gerrit Holtmann
- 72' ▲ M. Pantović ▼ S. Zoller
- 73' Danny Blum
- 73' ▲ D. Blum ▼ R. Zulj
- 74' Jérôme Gondorf
- 81' ▲ M. Batmaz ▼ R. Bormuth
- 81' ▲ T. Bonga ▼ S. Ganvoula
- 83' Philip Heise
- 86' ▲ A. Groiß ▼ J. Gondorf
- 90' Cristian Gamboa
- FT0-1
Đội hình
- 35M. Gersbeck 6.3
- 16P. Heise 7.3
- 21M. Thiede 7.3
- 32R. Bormuth ▼ 81' 7.0
- 22C. Kobald 7.3
- 8J. Gondorf ▼ 86' 6.5
- 4L. Fröde 7.5
- 10M. Wanitzek 8.3
- 17M. Djuricin ▼ 63' 6.2
- 24B. Gueye 7.5
- 19D. Kother 7.2
Dự bị 8
- 7M. Lorenz ▲ 63' 6.9
- 31M. Batmaz ▲ 81' 6.3
- 20A. Groiß ▲ 86' 6.7
- 1M. Kuster
- 34J. Rabold
- 23D. Carlson
- 27M. Dinger
- 18D. Trivunic
- 1M. Riemann 7.9
- 2C. Gamboa 7.0
- 24K. Lambropoulos 7.0
- 3Danilo Soares ▼ 62' 7.2
- 29M. Leitsch 7.2
- 23R. Tesche 7.0
- 8A. Losilla 6.6
- 32R. Zulj ▼ 73' 6.3
- 21G. Holtmann 5.9
- 9S. Zoller ⚽ ▼ 72' 7.2
- 35S. Ganvoula ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 37A. Bella-Kotchap ▲ 62' 6.9
- 27M. Pantović ▲ 72' 6.7
- 17D. Blum ▲ 73' 6.7
- 19T. Bonga ▲ 81' 6.9
- 26L. Holtkamp
- 7S. Maier
- 25P. Drewes
- 15S. Novothny
- 13R. Chibsah
Thống kê
04⚑5
⚑441
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm6
4Trúng đích2
11Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
418Chuyền bóng330
319Chuyền chính xác242
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
42Trận đấu42
64Ghi được74
52Thủng lưới52
1.52Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai43