Karlsruher SC vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 1-1 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 13 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 6, VfL Bochum thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 2
- Sân vận động
- Wildparkstadion, Karlsruhe
- Trọng tài
- Patrick Ittrich, Germany
- Phong độ
- DWLDL Karlsruher SC
- WWLWD VfL Bochum
- 13' Thomas Eisfeld
- 34' 0-1 S. Celozzi · J. Gyamerah
- HT0-1
- 46' ▲ E. Hoffer ▼ M. Bader
- 52' Peniel Mlapa
- 57' ▲ N. Quaschner ▼ P. Mlapa
- 59' ▲ J. Wurtz ▼ J. Gyamerah
- 65' D. Diamantakos · Manuel Torres 1-1
- 72' ▲ G. Krebs ▼ H. Yamada
- 75' Jordi Figueras
- 82' ▲ B. Barry ▼ Manuel Torres
- 83' Johannes Wurtz
- 84' Marco Stiepermann
- 85' ▲ R. Canouse ▼ K. Stöger
- 88' Franck Kom
- FT1-1
Đội hình
- 24R. Vollath
- 4M. Stoll
- 14Jordi Figueras
- 17D. Kinsombi
- 35M. Bader ▼ 46'
- 22E. Valentini
- 7M. Stoppelkamp
- 18Manuel Torres ▼ 82'
- 10H. Yamada ▼ 72'
- 6F. Kom
- 9D. Diamantakos
Dự bị 7
- 8E. Hoffer ▲ 46'
- 21G. Krebs ▲ 72'
- 11B. Barry ▲ 82'
- 1D. Orlishausen
- 23Yann
- 37M. Sverko
- 33N. Hoffmann
- 1M. Riemann
- 2T. Hoogland
- 24T. Perthel
- 21S. Celozzi
- 5F. Bastians
- 18J. Gyamerah ▼ 59'
- 8A. Losilla
- 39M. Stiepermann
- 10T. Eisfeld
- 14P. Mlapa ▼ 57'
- 22K. Stöger ▼ 85'
Dự bị 6
- 36N. Quaschner ▲ 57'
- 9J. Wurtz ▲ 59'
- 4R. Canouse ▲ 85'
- 6D. Wydra
- 32F. Dornebusch
- 29M. Leitsch
Thống kê
02⚑3
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
3Dứt điểm7
2Trúng đích3
1Chệch đích4
3Phạt góc4
1Việt vị3
14Phạm lỗi25
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 37 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 51 - 32 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 50 - 36 | +14 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 5 | 34 | 53 - 46 | +7 | 50 | |
| 6 | 34 | 43 - 39 | +4 | 46 | |
| 7 | 34 | 39 - 35 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 44 | |
| 10 | 34 | 41 - 36 | +5 | 42 | |
| 11 | 34 | 37 - 39 | -2 | 42 | |
| 12 | 34 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 33 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 15 | 34 | 50 - 54 | -4 | 37 | |
| 16 | 34 | 37 - 47 | -10 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 18 | 34 | 27 - 56 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
28Ghi được45
58Thủng lưới51
0.8Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai26