VfL Bochum vs Karlsruher SC
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 3-3 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 20 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 2, hòa 6, Karlsruher SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Trọng tài
- N. Winter
- Phong độ
- WWLWD VfL Bochum
- DWLDL Karlsruher SC
- 8' 0-1 P. Hofmann · M. Lorenz
- 10' S. Decarli · S. Maier 1-1
- 12' Danny Blum
- 16' Lukas Fröde
- 16' Lukas Fröde
- 16' Lukas Fröde
- 21' 1-2 Choi Kyoung-Rok · D. Roßbach
- 29' D. Blum11m 2-2
- 31' C. Gamboa 3-2
- 40' Cristian Gamboa
- HT3-2
- 46' ▲ A. Groiß ▼ Choi Kyoung-Rok
- 52' Damian Roßbach
- 67' Manuel Stiefler
- 69' ▲ T. Weilandt ▼ S. Maier
- 79' ▲ S. Celozzi ▼ C. Gamboa
- 80' ▲ M. Pourié ▼ D. Roßbach
- 84' ▲ M. Pantović ▼ S. Zoller
- 90' ▲ A. Fink ▼ M. Thiede
- 90'+1 3-3 A. Fink · P. Hofmann
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Riemann 6.2
- 2C. Gamboa ⚽ ▼ 79' 7.3
- 3Danilo Soares 6.8
- 5S. Decarli ⚽ 7.3
- 4S. Lorenz 6.8
- 8A. Losilla 7.0
- 7S. Maier ⇢ ▼ 69' 7.3
- 20V. Janelt 6.8
- 9S. Zoller ▼ 84' 6.4
- 17D. Blum ⚽ 7.6
- 35S. Ganvoula 7.3
Dự bị 9
- 14T. Weilandt ▲ 69' 6.4
- 21S. Celozzi ▲ 79' 6.5
- 27M. Pantović ▲ 84' 6.7
- 18M. Wintzheimer
- 10T. Eisfeld
- 6J. Osei-Tutu
- 23R. Tesche
- 25P. Drewes
- 37A. Bella-Kotchap
- 1B. Uphoff 6.5
- 5D. Pisot 6.1
- 3D. Gordon 6.4
- 21M. Thiede ▼ 90' 5.8
- 6D. Roßbach ⇢ ▼ 80' 6.5
- 8M. Stiefler 6.4
- 7M. Lorenz ⇢ 7.0
- 4L. Fröde 3.4
- 10M. Wanitzek 7.1
- 37Choi Kyoung-Rok ⚽ ▼ 46' 6.6
- 33P. Hofmann ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 20A. Groiß ▲ 46' 6.9
- 9M. Pourié ▲ 80' 6.4
- 30A. Fink ⚽ ▲ 90' 7.5
- 2B. Çamoglu
- 11M. Röser
- 23D. Carlson
- 35M. Gersbeck
- 22C. Kobald
- 17M. Djuricin
Thống kê
02⚑5
⚑741
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm17
7Trúng đích6
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
5Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
458Chuyền bóng306
374Chuyền chính xác214
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
53Ghi được45
51Thủng lưới56
1.56Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai26