Karlsruher SC vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: Karlsruher SC 0-0 VfL Bochum tại 2. Bundesliga, 24 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karlsruher SC thắng 2, hòa 6, VfL Bochum thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 27
- Sân vận động
- Wildparkstadion, Karlsruhe
- Trọng tài
- T. Welz
- Phong độ
- DWLDL Karlsruher SC
- WWLWD VfL Bochum
- 31' M. Lorenz
- 32' A. Losilla
- 34' ▲ M. Pantović ▼ J. Osei-Tutu
- HT0-0
- 65' ▲ L. Grozurek ▼ M. Lorenz
- 65' ▲ M. Röser ▼ A. Groiß
- 70' ▲ M. Djuricin ▼ P. Hofmann
- 72' L. Frode
- 76' ▲ S. Maier ▼ A. Losilla
- 80' ▲ T. Weilandt ▼ S. Zoller
- 82' M. Djuricin
- 84' S. Maier
- 85' ▲ A. Fink ▼ M. Stiefler
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Uphoff 8.0
- 5D. Pisot 7.5
- 3D. Gordon 7.3
- 21M. Thiede 7.6
- 6D. Roßbach 6.7
- 8M. Stiefler ▼ 85' 6.9
- 7M. Lorenz ▼ 65' 7.0
- 4L. Fröde 7.3
- 10M. Wanitzek 7.7
- 20A. Groiß ▼ 65' 6.3
- 33P. Hofmann ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 27L. Grozurek ▲ 65' 6.7
- 11M. Röser ▲ 65' 6.6
- 17M. Djuricin ▲ 70' 6.5
- 30A. Fink ▲ 85' 6.3
- 36D. Trivunic
- 23D. Carlson
- 19D. Kother
- 35M. Gersbeck
- 22C. Kobald
- 1M. Riemann 7.9
- 2C. Gamboa 7.3
- 24K. Lambropoulos 7.3
- 3Danilo Soares 7.2
- 29M. Leitsch 7.3
- 6J. Osei-Tutu ▼ 34' 6.5
- 23R. Tesche 7.0
- 8A. Losilla ▼ 76' 6.9
- 32R. Zulj 7.2
- 9S. Zoller ▼ 80' 7.2
- 35S. Ganvoula 6.7
Dự bị 9
- 27M. Pantović ▲ 34' 7.0
- 7S. Maier ▲ 76' 6.5
- 14T. Weilandt ▲ 80' 6.6
- 37A. Bella-Kotchap
- 18M. Wintzheimer
- 10T. Eisfeld
- 21S. Celozzi
- 25P. Drewes
- 19P. Fabian
Thống kê
03⚑4
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm18
3Trúng đích4
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn7
4Phạt góc7
1Việt vị3
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
302Chuyền bóng517
185Chuyền chính xác421
61%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được53
56Thủng lưới51
1.32Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26