VfL Bochum
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Karlsruher SC

VfL Bochum vs Karlsruher SC

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 1-2 Karlsruher SC tại 2. Bundesliga, 31 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 2, hòa 6, Karlsruher SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 19
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
C. Günsch
Phong độ
WWLWD VfL Bochum
DWLDL Karlsruher SC
  1. 14' 0-1 R. Bormuth · M. Lorenz
  2. 15' Maxim Leitsch
  3. 20' Robert Žulj
  4. 29' Cristian Gamboa
  5. 30' Marvin Wanitzek
  6. HT0-1
  7. 46' M. Pantović C. Gamboa
  8. 52' J. Rabold P. Heise
  9. 54' A. Losilla 1-1
  10. 61' S. Ganvoula G. Holtmann
  11. 73' M. Batmaz B. Goller
  12. 78' T. Eisfeld R. Zulj
  13. 79' Simon Zoller
  14. 84' 1-2 J. Gondorf · M. Wanitzek
  15. 86' S. Novothny R. Tesche
  16. 89' L. Fröde M. Wanitzek
  17. 90' Armel Bella-Kotchap
  18. 90' Manuel Riemann
  19. FT1-2

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1M. Riemann 6.6
  2. 2C. Gamboa ▼ 46' 6.5
  3. 3Danilo Soares 6.9
  4. 11H. Bockhorn 6.5
  5. 29M. Leitsch 6.2
  6. 37A. Bella-Kotchap 7.0
  7. 23R. Tesche ▼ 86' 7.0
  8. 8A. Losilla 7.3
  9. 32R. Zulj ▼ 78' 7.0
  10. 21G. Holtmann ▼ 61' 6.3
  11. 9S. Zoller 6.2

Dự bị 9

  1. 27M. Pantović ▲ 46' 6.3
  2. 35S. Ganvoula ▲ 61' 6.2
  3. 10T. Eisfeld ▲ 78' 6.6
  4. 15S. Novothny ▲ 86'
  5. 4E. Mašović
  6. 13R. Chibsah
  7. 5S. Decarli
  8. 28L. Hartwig
  9. 25P. Drewes
Karlsruher SC Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: C. Eichner
  1. 35M. Gersbeck 7.0
  2. 16P. Heise ▼ 52' 6.6
  3. 21M. Thiede 7.2
  4. 32R. Bormuth 7.9
  5. 22C. Kobald 6.9
  6. 7M. Lorenz 7.6
  7. 8J. Gondorf 7.6
  8. 10M. Wanitzek ▼ 89' 7.3
  9. 11Choi Kyoung-Rok 7.0
  10. 39B. Goller ▼ 73' 6.7
  11. 33P. Hofmann 6.9

Dự bị 9

  1. 34J. Rabold ▲ 52' 6.9
  2. 31M. Batmaz ▲ 73' 6.5
  3. 4L. Fröde ▲ 89'
  4. 19D. Kother
  5. 1M. Kuster
  6. 9X. Amaechi
  7. 24B. Gueye
  8. 20A. Groiß
  9. 3D. Gordon

Thống kê

068
710
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm14
5Trúng đích5
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc7
1Việt vị1
19Phạm lỗi9
6Thẻ vàng1
3Cứu thua4
428Chuyền bóng327
327Chuyền chính xác231
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu42
74Ghi được64
52Thủng lưới52
1.76Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu