Fortuna Düsseldorf vs SV Elversberg
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 3-1 SV Elversberg tại 2. Bundesliga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 2, hòa 2, SV Elversberg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Phong độ
- LLLWD Fortuna Düsseldorf
- DWWWW SV Elversberg
- 26' F. Le Joncourphản lưới 1-0
- 30' Matthias Zimmermann
- 43' C. Itten · S. Appelkamp 2-0
- HT2-0
- 51' C. Itten · T. Breithaupt 3-0
- 56' ▲ V. Lunddal ▼ M. Zimmermann
- 56' ▲ S. Suso ▼ C. Lenz
- 64' Cédric Itten
- 66' ▲ B. Conte ▼ L. Petkov
- 66' ▲ L. Pinckert ▼ L. Poreba
- 66' ▲ R. Adam ▼ M. Rohr
- 69' ▲ M. Heyer ▼ T. Breithaupt
- 70' ▲ L. Raimund ▼ M. Ljubicic
- 81' ▲ N. Mickelson ▼ J. Gyamerah
- 83' ▲ J. Daland ▼ S. Appelkamp
- 88' ▲ L. Schnellbacher ▼ T. Zimmerschied
- 90'+8 Luca Raimund
- 90' 3-1 T. Oberdorfphản lưới
- FT3-1
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 7.3
- 25M. Zimmermann ▼ 56' 7.0
- 15T. Oberdorf 6.7
- 44E. Egouli 6.6
- 3C. Lenz ▼ 56' 7.6
- 14S. Alexandropoulos 6.7
- 6T. Breithaupt ⇢ ▼ 69' 7.2
- 19E. Iyoha 6.6
- 23S. Appelkamp ⇢ ▼ 83' 7.2
- 20M. Ljubicic ▼ 70' 6.3
- 13C. Itten ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 1M. Lotka
- 12V. Lunddal ▲ 56' 6.5
- 10C. Rasmussen
- 11J. Hettwer
- 27J. Paulina
- 5M. Heyer ▲ 69' 6.3
- 2J. Daland ▲ 83' 6.0
- 7L. Raimund ▲ 70' 6.5
- 46S. Suso ▲ 56' 6.6
- 20N. Kristof 5.5
- 30J. Gyamerah ▼ 81' 5.9
- 31M. Rohr ▼ 66' 6.2
- 3F. Le Joncour 5.5
- 21L. Gunther 6.2
- 6A. Conde 6.6
- 8L. Poreba ▼ 66' 6.5
- 25L. Petkov ▼ 66' 6.2
- 22I. Pherai 5.9
- 29T. Zimmerschied ▼ 88' 6.2
- 42D. Mokwa Ntusu 6.2
Dự bị 9
- 28T. Boss
- 16L. Pfeiffer
- 2N. Mickelson ▲ 81' 6.6
- 17F. Schmahl
- 10B. Conte ▲ 66' 6.3
- 14J. Malanga
- 24L. Schnellbacher ▲ 88' 6.7
- 19L. Pinckert ▲ 66' 7.2
- 15R. Adam ▲ 66' 6.5
Thống kê
03⚑2
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm16
2Trúng đích2
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn9
2Phạt góc5
0Việt vị3
6Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
3Cứu thua0
-2.25Bàn thắng ngăn chặn-2.25
342Chuyền bóng441
249Chuyền chính xác349
73%Chính xác chuyền79%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu42
49Ghi được72
66Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai40