SV Elversberg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Düsseldorf

SV Elversberg vs Fortuna Düsseldorf

Tỷ số chung cuộc: SV Elversberg 1-0 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Elversberg thắng 2, hòa 2, Fortuna Düsseldorf thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 16
Sân vận động
URSAPHARM-Arena an der Kaiserlinde, Spiesen-Elversberg
Phong độ
DWWWW SV Elversberg
LLWDW Fortuna Düsseldorf
  1. 17' Felix Keidel
  2. 32' Sima Suso
  3. HT0-0
  4. 52' J. de Wijs J. Daland
  5. 63' C. Lenz S. Appelkamp
  6. 63' L. Raimund C. Rasmussen
  7. 65' L. Gunther F. Keidel
  8. 65' O. Stange L. Petkov
  9. 78' M. Rohr N. Mickelson
  10. 78' A. Conde F. Schmahl
  11. 79' O. Stange · T. Zimmerschied 1-0
  12. 85' Z. Celar E. Iyoha
  13. 85' D. Schmidt S. Suso
  14. 87' C. Sickinger T. Zimmerschied
  15. 90'+5 Kenneth Schmidt
  16. 90'+5 Christopher Lenz
  17. FT1-0

Đội hình

SV Elversberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Wagner
  1. 20N. Kristof 7.7
  2. 43F. Keidel ▼ 65' 6.9
  3. 19L. Pinckert 6.9
  4. 3F. Le Joncour 7.2
  5. 2N. Mickelson ▼ 78' 6.9
  6. 17F. Schmahl ▼ 78' 7.3
  7. 8L. Poreba 6.7
  8. 25L. Petkov ▼ 65' 6.3
  9. 10B. Conte 6.9
  10. 29T. Zimmerschied ▼ 87' 7.3
  11. 22Y. Ebnoutalib 6.5

Dự bị 9

  1. 28T. Boss
  2. 31M. Rohr ▲ 78' 7.3
  3. 21L. Gunther ▲ 65' 6.9
  4. 32D. Pantschenko
  5. 23C. Sickinger ▲ 87' 6.7
  6. 14J. Malanga
  7. 6A. Conde ▲ 78' 6.7
  8. 11J. Ceka
  9. 9O. Stange ▲ 65' 7.9
Fortuna Düsseldorf Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Markus Anfang
  1. 33F. Kastenmeier 6.9
  2. 2J. Daland ▼ 52' 6.9
  3. 44E. Egouli 7.2
  4. 4K. Schmidt 7.3
  5. 19E. Iyoha ▼ 85' 6.6
  6. 8A. El Azzouzi 6.5
  7. 46S. Suso ▼ 85' 6.3
  8. 24F. Muslija 7.7
  9. 23S. Appelkamp ▼ 63' 7.3
  10. 13C. Itten 5.9
  11. 10C. Rasmussen ▼ 63' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Lotka
  2. 3C. Lenz ▲ 63' 6.3
  3. 5M. Heyer
  4. 25M. Zimmermann
  5. 30J. de Wijs ▲ 52' 6.3
  6. 40H. Anhari
  7. 7L. Raimund ▲ 63' 6.9
  8. 9Z. Celar ▲ 85' 6.2
  9. 22D. Schmidt ▲ 85' 6.3

Thống kê

018
630
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm17
3Trúng đích5
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn5
8Phạt góc6
4Việt vị2
7Phạm lỗi20
1Thẻ vàng3
5Cứu thua2
396Chuyền bóng294
326Chuyền chính xác215
82%Chính xác chuyền73%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu43
72Ghi được49
56Thủng lưới66
1.71Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu