SV Elversberg vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: SV Elversberg 0-5 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SV Elversberg thắng 2, hòa 2, Fortuna Düsseldorf thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- URSAPHARM-Arena an der Kaiserlinde, Spiesen-Elversberg
- Phong độ
- DWWWW SV Elversberg
- LLWDW Fortuna Düsseldorf
- 11' 0-1 F. Klaus · S. Appelkamp
- 15' 0-2 J. de Wijs · S. Appelkamp
- 16' Jordy de Wijs
- 23' Thore Jacobsen
- 42' 0-3 V. Vermeij · Í. Bergmann Jóhannesson
- HT0-3
- 46' ▲ J. Boyamba ▼ W. Faghir
- 46' ▲ L. Schnellbacher ▼ M. Feil
- 53' Felix Klaus
- 57' ▲ J. Siebert ▼ A. Hoffmann
- 68' ▲ L. Dürholtz ▼ T. Jacobsen
- 68' ▲ F. Jäkel ▼ K. Conrad
- 68' ▲ C. Tzolis ▼ F. Klaus
- 68' ▲ D. Jastrzembski ▼ E. Iyoha
- 70' 0-4 C. Tzolis11m
- 73' ▲ T. Oberdorf ▼ J. de Wijs
- 73' ▲ D. Ginczek ▼ V. Vermeij
- 78' ▲ A. Sicker ▼ P. Stock
- 79' 0-5 C. Tzolis · D. Jastrzembski
- 90'+3 Ísak Bergmann Jóhannesson
- FT0-5
Đội hình
- 20N. Kristof 6.7
- 19L. Pinckert 6.7
- 23C. Sickinger 6.2
- 4K. Conrad ▼ 68' 6.9
- 33M. Neubauer 7.0
- 31T. Jacobsen ▼ 68' 6.6
- 8S. Şahin 6.3
- 7M. Feil ▼ 46' 6.3
- 21P. Stock ▼ 78' 6.6
- 10J. Rochelt 6.2
- 29W. Faghir ▼ 46' 6.3
Dự bị 8
- 22J. Boyamba ▲ 46' 7.2
- 24L. Schnellbacher ▲ 46' 6.7
- 11L. Dürholtz ▲ 68' 6.3
- 5F. Jäkel ▲ 68' 5.3
- 26A. Sicker ▲ 78' 6.7
- 25S. Saftig
- 28T. Boss
- 35N. Antonitsch
- 33F. Kastenmeier 7.6
- 25M. Zimmermann 6.9
- 3A. Hoffmann ▼ 57' 6.9
- 30J. de Wijs ⚽ ▼ 73' 7.9
- 34N. Gavory 7.3
- 6Y. Engelhardt 7.2
- 8Í. Bergmann Jóhannesson ⇢ 7.9
- 11F. Klaus ⚽ ▼ 68' 7.9
- 23S. Appelkamp ⇢2 8.2
- 19E. Iyoha ▼ 68' 6.9
- 9V. Vermeij ⚽ ▼ 73' 7.7
Dự bị 9
- 20J. Siebert ▲ 57' 6.9
- 7C. Tzolis ⚽2 ▲ 68' 9.0
- 27D. Jastrzembski ▲ 68' 6.9
- 15T. Oberdorf ▲ 73' 6.6
- 10D. Ginczek ▲ 73' 6.5
- 2T. Uchino
- 4A. Tanaka
- 18J. Niemiec
- 1K. Niemczycki
Thống kê
01⚑8
⚑630
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
2Trúng đích9
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị2
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
493Chuyền bóng515
417Chuyền chính xác440
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
44Trận đấu51
71Ghi được113
75Thủng lưới67
1.61Bàn thắng mỗi trận2.22
7Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai62