Fortuna Düsseldorf vs SV Elversberg
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 0-2 SV Elversberg tại 2. Bundesliga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 2, hòa 2, SV Elversberg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 13
- Sân vận động
- Merkur Spiel-Arena, Düsseldorf
- Phong độ
- LLLWD Fortuna Düsseldorf
- DWWWW SV Elversberg
- 34' Andre Hoffmann
- HT0-0
- 46' ▲ L. Petkov ▼ M. Feil
- 58' 0-1 F. Asllani
- 62' ▲ D. Kownacki ▼ D. Schmidt
- 62' ▲ J. Niemiec ▼ F. Klaus
- 65' 0-2 L. Petkov · M. Damar
- 74' Marcel Sobottka
- 74' ▲ F. Gerezgiher ▼ T. Zimmerschied
- 79' Lukas Petkov
- 79' ▲ J. Siebert ▼ E. Iyoha
- 79' ▲ S. Appelkamp ▼ A. Hoffmann
- 83' Dženan Pejčinović
- 85' ▲ A. Sicker ▼ M. Damar
- 90' ▲ V. Vermeij ▼ M. Sobottka
- 90'+3 ▲ L. Schnellbacher ▼ F. Asllani
- FT0-2
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 6.2
- 25M. Zimmermann 7.2
- 3A. Hoffmann ▼ 79' 6.9
- 15T. Oberdorf 7.3
- 19E. Iyoha ▼ 79' 6.5
- 11F. Klaus ▼ 62' 7.3
- 31M. Sobottka ▼ 90' 6.9
- 8Í. Jóhannesson 7.5
- 21T. Rossmann 6.7
- 22D. Schmidt ▼ 62' 6.9
- 7D. Pejčinović 6.6
Dự bị 9
- 24D. Kownacki ▲ 62' 7.3
- 18J. Niemiec ▲ 62' 6.3
- 20J. Siebert ▲ 79' 6.7
- 23S. Appelkamp ▲ 79' 6.9
- 9V. Vermeij ▲ 90'
- 12V. Lunddal Friðriksson
- 26F. Schock
- 10M. van Brederode
- 6G. Haag
- 20N. Kristof 8.3
- 2E. Baum 7.7
- 19L. Pinckert 6.9
- 31M. Rohr 7.7
- 33M. Neubauer 7.2
- 23C. Sickinger 6.9
- 17F. Schmahl 7.3
- 7M. Feil ▼ 46' 6.5
- 30M. Damar ⇢ ▼ 85' 7.2
- 29T. Zimmerschied ▼ 74' 7.2
- 10F. Asllani ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 25L. Petkov ⚽ ▲ 46' 7.7
- 27F. Gerezgiher ▲ 74' 6.7
- 26A. Sicker ▲ 85' 6.9
- 24L. Schnellbacher ▲ 90'
- 11L. Dürholtz
- 1F. Lehmann
- 28T. Boss
- 18M. Mahmoud
- 21P. Stock
Thống kê
02⚑12
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm11
6Trúng đích4
6Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn3
12Phạt góc6
2Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
523Chuyền bóng369
452Chuyền chính xác297
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
44Trận đấu47
79Ghi được94
66Thủng lưới56
1.8Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai48