Fortuna Düsseldorf vs SV Elversberg
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 1-1 SV Elversberg tại 2. Bundesliga, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 2, hòa 2, SV Elversberg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Düsseldorf Arena, Düsseldorf
- Phong độ
- LLWDW Fortuna Düsseldorf
- DWWWW SV Elversberg
- 16' ▲ F. Le Joncour ▼ C. Sickinger
- 19' Í. Bergmann Jóhannesson · V. Vermeij 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Pinckert ▼ F. Jäkel
- 53' 1-1 J. Boyamba · J. Rochelt
- 63' Vincent Vermeij
- 64' ▲ M. Mustapha ▼ V. Vermeij
- 64' ▲ Y. Engelhardt ▼ J. Niemiec
- 64' ▲ T. Jacobsen ▼ J. Boyamba
- 78' ▲ C. Daferner ▼ A. Hoffmann
- 78' ▲ D. Jastrzembski ▼ N. Gavory
- 78' ▲ W. Faghir ▼ L. Schnellbacher
- 78' ▲ M. Feil ▼ P. Stock
- 83' ▲ S. Suso ▼ Í. Bergmann Jóhannesson
- 87' Maurice Neubauer
- 90'+3 Jordy de Wijs
- 90'+2 Wahid Faghir
- FT1-1
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 7.2
- 18J. Niemiec ▼ 64' 6.9
- 3A. Hoffmann ▼ 78' 7.3
- 30J. de Wijs 7.0
- 5J. Quarshie 7.2
- 34N. Gavory ▼ 78' 7.0
- 25M. Zimmermann 7.2
- 8Í. Bergmann Jóhannesson ⚽ ▼ 83' 7.5
- 4A. Tanaka 7.0
- 7C. Tzolis 7.3
- 9V. Vermeij ⇢ ▼ 64' 6.6
Dự bị 8
- 36M. Mustapha ▲ 64' 6.3
- 6Y. Engelhardt ▲ 64' 6.3
- 22C. Daferner ▲ 78' 6.7
- 27D. Jastrzembski ▲ 78' 6.7
- 46S. Suso ▲ 83' 6.9
- 1K. Niemczycki
- 43K. Manu
- 15T. Oberdorf
- 20N. Kristof 7.2
- 18H. Vandermersch 6.9
- 23C. Sickinger ▼ 16' 6.3
- 5F. Jäkel ▼ 46' 6.5
- 33M. Neubauer 7.2
- 14R. Fellhauer 7.0
- 8S. Şahin 7.7
- 22J. Boyamba ⚽ ▼ 64' 7.2
- 21P. Stock ▼ 78' 6.9
- 10J. Rochelt ⇢ 6.9
- 24L. Schnellbacher ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 3F. Le Joncour ▲ 16' 6.9
- 19L. Pinckert ▲ 46' 6.6
- 31T. Jacobsen ▲ 64' 6.6
- 29W. Faghir ▲ 78' 7.2
- 7M. Feil ▲ 78' 6.2
- 9D. Martinović
- 11L. Dürholtz
- 26A. Sicker
- 28T. Boss
Thống kê
02⚑5
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm9
4Trúng đích3
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
641Chuyền bóng407
566Chuyền chính xác326
88%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
51Trận đấu44
113Ghi được71
67Thủng lưới75
2.22Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn30
62Hiệp hai38