1. FC Kaiserslautern vs Fortuna Düsseldorf
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Kaiserslautern 3-0 Fortuna Düsseldorf tại 2. Bundesliga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Kaiserslautern thắng 4, hòa 1, Fortuna Düsseldorf thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 28
- Sân vận động
- Fritz-Walter-Stadion, Kaiserslautern
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- 22' Sima Suso
- 25' ▲ J. Daland ▼ C. Rasmussen
- HT0-0
- 59' ▲ N. Skytta ▼ N. Bassette
- 59' ▲ J. de Wijs ▼ L. Raimund
- 59' ▲ M. Ljubicic ▼ C. Itten
- 60' ▲ T. Breithaupt ▼ S. Appelkamp
- 62' J. Rasmussen · M. Ritter 1-0
- 75' ▲ S. Asta ▼ P. Joly
- 75' ▲ D. Hanslik ▼ M. Ritter
- 76' S. Sahin · M. Berisha 2-0
- 83' ▲ L. Robinson ▼ L. Sirch
- 83' ▲ M. Emreli ▼ M. Berisha
- 83' ▲ J. Paulina ▼ S. Tanaka
- 90' D. Hanslik · S. Sahin 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Krahl 6.9
- 31L. Sirch ▼ 83' 8.2
- 4M. Gyamfi 7.3
- 14J. Rasmussen ⚽ 8.2
- 26P. Joly ▼ 75' 7.2
- 6F. Kunze 7.3
- 8S. Sahin ⚽ ⇢ 8.9
- 22M. Haas 7.2
- 17N. Bassette ▼ 59' 6.7
- 7M. Ritter ⇢ ▼ 75' 7.3
- 20M. Berisha ⇢ ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 25S. Simoni
- 11K. Redondo
- 16A. Chernev
- 37L. Robinson ▲ 83' 7.0
- 15N. Skytta ▲ 59' 7.3
- 2S. Asta ▲ 75' 6.7
- 19D. Hanslik ⚽ ▲ 75' 7.6
- 10M. Emreli ▲ 83' 6.5
- 5Kim Ji-Soo
- 33F. Kastenmeier 7.3
- 15T. Oberdorf 6.7
- 44E. Egouli 6.2
- 46S. Suso 3.9
- 16S. Tanaka ▼ 83' 6.7
- 7L. Raimund ▼ 59' 6.7
- 8A. El Azzouzi 7.0
- 23S. Appelkamp ▼ 60' 6.6
- 24F. Muslija 7.5
- 10C. Rasmussen ▼ 25' 6.2
- 13C. Itten ▼ 59' 6.0
Dự bị 9
- 1M. Lotka
- 30J. de Wijs ▲ 59' 6.7
- 11J. Hettwer
- 20M. Ljubicic ▲ 59' 6.3
- 27J. Paulina ▲ 83' 6.7
- 5M. Heyer
- 2J. Daland ▲ 25' 6.3
- 6T. Breithaupt ▲ 60' 6.0
- 29K. Sauck
Thống kê
00⚑9
⚑601
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm9
9Trúng đích0
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
9Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
534Chuyền bóng305
458Chuyền chính xác226
86%Chính xác chuyền74%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
39Trận đấu43
65Ghi được49
54Thủng lưới66
1.67Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai28