Fortuna Düsseldorf
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Kaiserslautern

Fortuna Düsseldorf vs 1. FC Kaiserslautern

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 2-0 1. FC Kaiserslautern tại 2. Bundesliga, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 5, hòa 1, 1. FC Kaiserslautern thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 3
Trọng tài
Bastian Dankert, Germany
Phong độ
LLWDW Fortuna Düsseldorf
DWWWL 1. FC Kaiserslautern
  1. 17' Florian Neuhaus
  2. 27' Marcel Sobottka
  3. 37' Stipe Vučur
  4. 43' I. Bebou · L. Schmitz 1-0
  5. HT1-0
  6. 55' G. Kastaneer B. Atik
  7. 69' R. Bormuth K. Ayhan
  8. 71' Gino Fechner
  9. 72' Gervane Kastaneer
  10. 75' L. Spalvis G. Fechner
  11. 76' E. Kujović R. Hennings
  12. 76' F. Neuhaus · J. Zimmer 2-0
  13. 79' A. Bodzek F. Neuhaus
  14. 86' C. Moritz L. Guwara
  15. 90' Andre Hoffmann
  16. FT2-0

Đội hình

Fortuna Düsseldorf Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: F. Funkel
  1. 1M. Rensing 7.2
  2. 15L. Schmitz 7.4
  3. 23N. Gießelmann 7.8
  4. 5K. Ayhan ▼ 69' 7.6
  5. 39J. Zimmer 6.9
  6. 7O. Fink 7.3
  7. 3A. Hoffmann 7.4
  8. 31M. Sobottka 7.4
  9. 6F. Neuhaus ▼ 79' 7.8
  10. 28R. Hennings ▼ 76' 6.9
  11. 37I. Bebou 8.1

Dự bị 7

  1. 32R. Bormuth ▲ 69' 6.8
  2. 21E. Kujović ▲ 76' 6.7
  3. 13A. Bodzek ▲ 79' 6.4
  4. 4J. Schauerte
  5. 11A. Bellinghausen
  6. 19D. Lovren
  7. 30R. Wolf
1. FC Kaiserslautern Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: N. Meier
  1. 24M. Müller 6.7
  2. 5B. Kessel 6.7
  3. 29S. Vucur 6.8
  4. 21P. Mwene 6.5
  5. 6L. Guwara ▼ 86' 7.0
  6. 25R. Koch 6.3
  7. 28D. Halfar 6.7
  8. 14M. Albæk 6.5
  9. 23B. Atik ▼ 55' 6.6
  10. 8G. Fechner ▼ 75' 6.7
  11. 35O. Osawe 6.8

Dự bị 7

  1. 22G. Kastaneer ▲ 55' 6.3
  2. 33L. Spalvis ▲ 75' 6.4
  3. 18C. Moritz ▲ 86'
  4. 7B. Borello
  5. 19Marcel Correia
  6. 32J. Sievers
  7. 38N. Seufert

Thống kê

0310
430
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm11
6Trúng đích1
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
10Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
465Chuyền bóng320
384Chuyền chính xác253
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
60Ghi được47
46Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu