Fortuna Düsseldorf vs 1. FC Kaiserslautern
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 4-3 1. FC Kaiserslautern tại 2. Bundesliga, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 5, hòa 1, 1. FC Kaiserslautern thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Düsseldorf Arena, Düsseldorf
- Phong độ
- LLWDW Fortuna Düsseldorf
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- 18' Felix Klaus
- 21' 0-1 R. Tachie
- 30' 0-2 J. Siebertphản lưới
- 32' 0-3 M. Ritter
- 36' A. Tanaka 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ Í. Bergmann Jóhannesson ▼ C. Tzolis
- 46' ▲ T. Boyd ▼ R. Ache
- 49' M. Zimmermann 2-3
- 57' F. Klaus · M. Zimmermann 3-3
- 62' ▲ A. Opoku ▼ J. Niehues
- 63' A. Tanaka · V. Vermeij 4-3
- 74' ▲ P. Klement ▼ M. Ritter
- 74' ▲ L. Lobinger ▼ R. Tachie
- 79' Vincent Vermeij
- 80' ▲ M. Sobottka ▼ V. Vermeij
- 80' ▲ J. Niemiec ▼ S. Appelkamp
- 84' ▲ T. Uchino ▼ F. Klaus
- 86' Takashi Uchino
- 86' ▲ P. Hercher ▼ J. Zimmer
- 90'+1 Marcel Sobottka
- 90'+3 Kenny Prince Redondo
- 90'+1 ▲ N. Gavory ▼ E. Iyoha
- FT4-3
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 7.3
- 25M. Zimmermann ⚽ ⇢ 8.9
- 20J. Siebert ⇢ 6.9
- 30J. de Wijs 6.7
- 19E. Iyoha ▼ 90' 6.7
- 23S. Appelkamp ▼ 80' 6.9
- 6Y. Engelhardt 6.7
- 4A. Tanaka ⚽2 8.2
- 11F. Klaus ⚽ ▼ 84' 7.7
- 9V. Vermeij ⇢ ▼ 80' 6.9
- 7C. Tzolis ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 8Í. Bergmann Jóhannesson ▲ 46' 6.7
- 31M. Sobottka ▲ 80' 6.5
- 18J. Niemiec ▲ 80' 6.9
- 2T. Uchino ▲ 84' 6.3
- 34N. Gavory ▲ 90'
- 15T. Oberdorf
- 1K. Niemczycki
- 10D. Ginczek
- 27D. Jastrzembski
- 18J. Krahl 5.9
- 33J. Elvedi 6.7
- 2B. Tomiak 6.5
- 14N. Soldo 6.9
- 8J. Zimmer ▼ 86' 6.3
- 16J. Niehues ▼ 62' 6.7
- 20T. Raschl 6.6
- 11K. Redondo 6.5
- 29R. Tachie ⚽ ▼ 74' 7.3
- 9R. Ache ▼ 46' 6.7
- 7M. Ritter ⚽ ▼ 74' 8.2
Dự bị 9
- 13T. Boyd ▲ 46' 7.3
- 17A. Opoku ▲ 62' 7.3
- 10P. Klement ▲ 74' 6.9
- 27L. Lobinger ▲ 74' 6.6
- 23P. Hercher ▲ 86' 6.9
- 5K. Kraus
- 31B. Zolinski
- 19D. Hanslik
- 1A. Luthe
Thống kê
04⚑6
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm17
5Trúng đích9
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
6Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
7Cứu thua1
554Chuyền bóng334
459Chuyền chính xác228
83%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
51Trận đấu52
113Ghi được94
67Thủng lưới85
2.22Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn40
62Hiệp hai46