Fortuna Düsseldorf vs 1. FC Kaiserslautern
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 1-2 1. FC Kaiserslautern tại 2. Bundesliga, 11 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 5, hòa 1, 1. FC Kaiserslautern thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Merkur Spiel-Arena, Düsseldorf
- Trọng tài
- B. Cortus
- Phong độ
- LLWDW Fortuna Düsseldorf
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- 14' M. Karbownik · E. Iyoha 1-0
- 21' Jorrit Hendrix
- HT1-0
- 46' ▲ K. Kraus ▼ D. Schad
- 46' ▲ A. Opoku ▼ H. Çiftçi
- 50' 1-1 K. Kraus · M. Wunderlich
- 71' ▲ P. Klement ▼ M. Wunderlich
- 75' Tim Christopher Oberdorf
- 76' ▲ S. Appelkamp ▼ E. Iyoha
- 77' ▲ F. Klaus ▼ K. Peterson
- 81' ▲ L. Lobinger ▼ T. Boyd
- 86' ▲ M. Mansfeld ▼ R. Hennings
- 87' ▲ D. Hanslik ▼ K. Redondo
- 90'+3 Jean Zimmer
- 90' ▲ Elione Neto ▼ M. Mansfeld
- 90'+6 1-2 P. Klement11m
- FT1-2
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 6.5
- 25M. Zimmermann 6.3
- 15T. Oberdorf 6.9
- 5C. Klarer 6.9
- 8M. Karbownik ⚽ 7.2
- 31M. Sobottka 6.2
- 29J. Hendrix 7.2
- 7K. Peterson ▼ 77' 7.0
- 19E. Iyoha ⇢ ▼ 76' 7.0
- 28R. Hennings ▼ 86' 6.9
- 9D. Kownacki 7.2
Dự bị 9
- 23S. Appelkamp ▲ 76' 6.9
- 11F. Klaus ▲ 77' 6.7
- 44M. Mansfeld ▲ 86'
- 46Elione Neto ▲ 90'
- 22B. Böckle
- 14K. Baah
- 3A. Hoffmann
- 1R. Wolf
- 13A. Bodzek
- 1A. Luthe 7.7
- 37E. Durm 6.7
- 32R. Bormuth 6.6
- 2B. Tomiak 6.9
- 20D. Schad ▼ 46' 6.3
- 7M. Ritter 6.3
- 6H. Çiftçi ▼ 46' 6.5
- 8J. Zimmer 6.9
- 28M. Wunderlich ⇢ ▼ 71' 6.9
- 11K. Redondo ▼ 87' 6.9
- 13T. Boyd ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 5K. Kraus ⚽ ▲ 46' 7.5
- 25A. Opoku ▲ 46' 6.7
- 10P. Klement ⚽ ▲ 71' 7.3
- 27L. Lobinger ▲ 81' 7.0
- 19D. Hanslik ▲ 87' 6.5
- 22L. Bünning
- 23P. Hercher
- 30A. Spahić
- 31B. Zolinski
Thống kê
02⚑3
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm9
7Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
3Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
529Chuyền bóng309
442Chuyền chính xác218
84%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu41
92Ghi được73
58Thủng lưới56
2Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai42