Fortuna Düsseldorf vs 1. FC Kaiserslautern
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 1-1 1. FC Kaiserslautern tại 2. Bundesliga, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 5, hòa 1, 1. FC Kaiserslautern thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 11
- Phong độ
- LLWDW Fortuna Düsseldorf
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- 18' Tim Breithaupt
- HT0-0
- 55' 0-1 L. Sirch
- 63' Leon Robinson
- 63' ▲ S. Suso ▼ T. Breithaupt
- 64' ▲ D. Schmidt ▼ Z. Celar
- 73' Paul Joly
- 78' ▲ E. Egouli ▼ S. Appelkamp
- 79' ▲ Kim Ji-Soo ▼ S. Sahin
- 79' ▲ M. Ritter ▼ N. Skytta
- 83' ▲ A. Afeez ▼ L. Robinson
- 84' S. Suso 1-1
- 85' Anouar El Azzouzi
- 85' Luca Sirch
- 89' ▲ E. Wekesser ▼ D. Hanslik
- 89' ▲ J. Elvedi ▼ L. Sirch
- 90'+7 Jordy de Wijs
- 90'+5 Moritz Heyer
- 90'+4 ▲ J. de Wijs ▼ F. Muslija
- FT1-1
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 8.0
- 5M. Heyer 6.2
- 15T. Oberdorf 7.0
- 2J. Daland 7.2
- 4K. Schmidt 6.9
- 6T. Breithaupt ▼ 63' 6.3
- 23S. Appelkamp ▼ 78' 6.9
- 8A. El Azzouzi 6.3
- 24F. Muslija ▼ 90' 7.2
- 19E. Iyoha 6.6
- 9Z. Celar ▼ 64' 6.2
Dự bị 7
- 1M. Lotka
- 44E. Egouli ▲ 78' 6.9
- 30J. de Wijs ▲ 90'
- 46S. Suso ⚽ ▲ 63' 7.9
- 7L. Raimund
- 45K. Affo
- 22D. Schmidt ▲ 64' 6.3
- 25S. Simoni 7.3
- 31L. Sirch ⚽ ▼ 89' 8.7
- 4M. Gyamfi 7.3
- 37L. Robinson ▼ 83' 7.2
- 26P. Joly 6.9
- 6F. Kunze 6.3
- 8S. Sahin ▼ 79' 6.9
- 22M. Haas 6.9
- 15N. Skytta ▼ 79' 7.0
- 19D. Hanslik ▼ 89' 6.3
- 9I. Prtajin 6.2
Dự bị 9
- 30A. Spahic
- 3F. Kleinhansl
- 5Kim Ji-Soo ▲ 79' 6.2
- 13E. Wekesser ▲ 89' 6.3
- 33J. Elvedi ▲ 89' 6.7
- 7M. Ritter ▲ 79' 6.6
- 20T. Raschl
- 23A. Afeez ▲ 83' 6.7
- 27D. Abiama
Thống kê
04⚑2
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm16
2Trúng đích8
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
7Cứu thua1
352Chuyền bóng398
278Chuyền chính xác315
79%Chính xác chuyền79%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
43Trận đấu39
49Ghi được65
66Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai34