Fortuna Düsseldorf vs 1. FC Kaiserslautern
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Düsseldorf 3-4 1. FC Kaiserslautern tại 2. Bundesliga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Düsseldorf thắng 5, hòa 1, 1. FC Kaiserslautern thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Merkur Spiel-Arena, Düsseldorf
- Phong độ
- LWDWW Fortuna Düsseldorf
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- 14' 0-1 D. Hanslik · D. Yokota
- 34' Julian Krahl
- 35' Í. Jóhannesson11m 1-1
- 38' ▲ V. Vermeij ▼ D. Kownacki
- HT1-1
- 49' Jan Elvedi
- 49' M. van Brederode · V. Vermeij 2-1
- 52' Boris Tomiak
- 57' 2-2 D. Yokota · J. Zimmer
- 61' 2-3 R. Ache · D. Hanslik
- 67' 2-4 D. Hanslik · F. Kleinhansl
- 68' ▲ K. Redondo ▼ A. Aremu
- 68' ▲ R. Tachie ▼ R. Ache
- 74' ▲ D. Pejčinović ▼ J. Niemiec
- 74' ▲ F. Klaus ▼ M. van Brederode
- 74' ▲ S. Appelkamp ▼ G. Haag
- 76' Felix Klaus
- 81' ▲ Leon Robinson ▼ B. Tomiak
- 81' ▲ M. Ritter ▼ D. Yokota
- 85' Shinta Karl Appelkamp
- 88' ▲ E. Wekesser ▼ D. Hanslik
- 89' ▲ D. Schmidt ▼ T. Rossmann
- 90'+4 F. Klaus · Í. Jóhannesson 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 33F. Kastenmeier 6.3
- 19E. Iyoha 6.5
- 3A. Hoffmann 6.3
- 15T. Oberdorf 7.2
- 21T. Rossmann ▼ 89' 6.3
- 6G. Haag ▼ 74' 6.5
- 25M. Zimmermann 6.7
- 18J. Niemiec ▼ 74' 5.6
- 8Í. Jóhannesson ⚽ ⇢ 7.7
- 10M. van Brederode ⚽ ▼ 74' 7.3
- 24D. Kownacki ▼ 38' 7.2
Dự bị 9
- 9V. Vermeij ▲ 38' 7.0
- 7D. Pejčinović ▲ 74' 6.3
- 11F. Klaus ⚽ ▲ 74' 7.7
- 23S. Appelkamp ▲ 74' 6.3
- 22D. Schmidt ▲ 89'
- 5J. Quarshie
- 30J. de Wijs
- 1R. Kwasigroch
- 31M. Sobottka
- 1J. Krahl 6.7
- 33J. Elvedi 6.5
- 31L. Sirch 6.6
- 24J. Heuer 6.6
- 8J. Zimmer ⇢ 6.9
- 23A. Aremu ▼ 68' 6.7
- 2B. Tomiak ▼ 81' 6.9
- 3F. Kleinhansl ⇢ 7.2
- 41D. Yokota ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.3
- 9R. Ache ⚽ ▼ 68' 7.5
- 19D. Hanslik ⚽2 ⇢ ▼ 88' 9.2
Dự bị 9
- 11K. Redondo ▲ 68' 6.3
- 29R. Tachie ▲ 68' 6.3
- 37Leon Robinson ▲ 81' 6.3
- 7M. Ritter ▲ 81' 6.3
- 13E. Wekesser ▲ 88' 6.2
- 27F. Ronstadt
- 26F. Kaloč
- 20T. Raschl
- 30A. Spahić
Thống kê
02⚑4
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm13
6Trúng đích7
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
505Chuyền bóng383
425Chuyền chính xác317
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
44Trận đấu44
79Ghi được81
66Thủng lưới70
1.8Bàn thắng mỗi trận1.84
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn33
45Hiệp hai39