FC Dila Gori
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Samgurali

FC Dila Gori vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 2-1 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 8, hòa 2, Samgurali thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 34
Phong độ
WDWLW FC Dila Gori
LWLDL Samgurali
  1. 14' D. Bassinga 1-0
  2. 31' R. Etou
  3. 41' A. Konte · C. Edudzi 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' P. Mendes R. Etou
  6. 62' A. Ayni D. Chikhladze
  7. 62' A. Gaprindashvili Vinicius Vianna
  8. 62' Claudio Cebolinha Wellissol
  9. 70' O. Parulava E. Boansi
  10. 70' T. Ilori A. Andronikashvili
  11. 74' G. Chabradze J. Tiboue
  12. 77' G. Chabradze
  13. 78' T. Gognadze Gean Rodrigues
  14. 84' Joao Araujo
  15. 85' Claudio Cebolinha
  16. 90' 2-1 I. Janjgava · Claudio Cebolinha
  17. FT2-1

Đội hình

FC Dila Gori
  1. 1D. Kereselidze
  2. 2T. Kikabidze
  3. 33R. Etou ▼ 46'
  4. 6A. Andronikashvili ▼ 70'
  5. 26J. Tiboue ▼ 74'
  6. 7A. Konte
  7. 21A. Ouattara
  8. 30E. Boansi ▼ 70'
  9. 27C. Edudzi
  10. 28D. Bassinga
  11. 22S. Shekiladze

Dự bị 9

  1. 12L. Sanikidze
  2. 3P. Mendes ▲ 46'
  3. 10A. Khalaihal
  4. 11O. Parulava ▲ 70'
  5. 13Joao Araujo ▲ 84'
  6. 15G. Kobakhidze
  7. 17B. Anoff
  8. 34T. Ilori ▲ 70'
  9. 35G. Chabradze ▲ 74'
Samgurali
  1. 40R. Belov
  2. 5I. Janjgava
  3. 4O. Patarkatsishvili
  4. 3M. Abuladze
  5. 16Bull
  6. 20Vinicius Vianna ▼ 62'
  7. 27L. Shergelashvili
  8. 15Gean Rodrigues ▼ 78'
  9. 10D. Chikhladze ▼ 62'
  10. 9Wellissol ▼ 62'
  11. 14G. Pantsulaia

Dự bị 7

  1. 13N. Kalichava
  2. 17A. Ayni ▲ 62'
  3. 18S. Chkhetiani
  4. 21A. Gaprindashvili ▲ 62'
  5. 22T. Gognadze ▲ 78'
  6. 28Claudio Cebolinha ▲ 62'
  7. 29N. Manjgaladze

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
83Ghi được62
45Thủng lưới60
1.77Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu