Samgurali vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: Samgurali 0-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 7 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
- Phong độ
- LWLDL Samgurali
- WDWLW FC Dila Gori
- 19' Z. Rukhadze
- 25' I. Drame
- HT0-0
- 48' 0-1 T. Wouter
- 56' ▲ L. Sherozia ▼ G. Yikpe
- 56' ▲ A. Verulidze ▼ Gean Carlos
- 60' ▲ M. Karimov ▼ O. Patarkatsishvili
- 61' ▲ B. Assamoah ▼ I. Dramé
- 75' ▲ I. Janjghava ▼ A. Ayni
- 75' ▲ A. Tevzadze ▼ B. Dartsmelia
- 78' ▲ I. Lytvynenko ▼ T. Wouter
- 83' L. Sherozia
- 84' I. Janjgava
- 85' ▲ Kaly ▼ A. Konte
- 85' ▲ S. Shekiladze ▼ K. Leidsman
- 90'+3 D. Kereselidze
- FT0-1
Đội hình
- 40L. Kutaladze
- 4O. Patarkatsishvili ▼ 60'
- 22T. Kikabidze
- 7I. Akhvlediani
- 2B. Markovina
- 10D. Chikhladze
- 8B. Dartsmelia ▼ 75'
- 30A. Ayni ▼ 75'
- 19N. Kalandarishvili
- 39G. Yikpe ▼ 56'
- 15Gean Carlos ▼ 56'
Dự bị 9
- 9L. Sherozia ▲ 56'
- 17A. Verulidze ▲ 56'
- 23M. Karimov ▲ 60'
- 5I. Janjghava ▲ 75'
- 25A. Tevzadze ▲ 75'
- 6G. Geguchadze
- 13N. Kalichava
- 16Bull
- 31G. Topuria
- 1D. Kereselidze
- 2G. Gaprindashvili
- 6A. Andronikashvili
- 17O. Itzhak
- 4V. Botchorishvili
- 5Z. Rukhadze
- 20N. Gagnidze
- 9I. Dramé ▼ 61'
- 7A. Konte ▼ 85'
- 10T. Wouter ▼ 78'
- 39K. Leidsman ▼ 85'
Dự bị 9
- 8B. Assamoah ▲ 61'
- 25I. Lytvynenko ▲ 78'
- 3Kaly ▲ 85'
- 22S. Shekiladze ▲ 85'
- 15L. Iosebidze
- 21João Nóbrega
- 30N. Kavtaradze
- 33R. Etou
- 35A. Koberidze
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
55Ghi được59
50Thủng lưới32
1.45Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai37