Samgurali
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Dila Gori

Samgurali vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 1-2 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 25
Phong độ
WLDLL Samgurali
DWLWW FC Dila Gori
  1. 1' 0-1 A. Ouattara
  2. 13' D. Kereselidze
  3. 15' G. Pantsulaia11m 1-1
  4. 24' P. Mendes
  5. HT1-1
  6. 55' C. Edudzi O. Parulava
  7. 67' T. Kikabidze P. Mendes
  8. 67' A. Khalaihal D. Bassinga
  9. 74' A. Andronikashvili
  10. 74' Gean Rodrigues
  11. 80' 1-2 C. Edudzi
  12. 84' L. Kvaratskhelia M. Abuladze
  13. 84' A. Ayni Gean Rodrigues
  14. 84' L. Shergelashvili Bull
  15. 84' Claudio Cebolinha Wellissol
  16. 84' G. Kobakhidze B. Anoff
  17. 84' S. Shekiladze I. Bughridze
  18. 90'+5 Joao Araujo
  19. 90'+7 C. Sebolinia
  20. 90'+8 N. Kalichava
  21. 90' S. Chkhetiani Vinicius Vianna
  22. FT1-2

Đội hình

Samgurali
  1. 13N. Kalichava
  2. 5I. Janjgava
  3. 3M. Abuladze ▼ 84'
  4. 4O. Patarkatsishvili
  5. 16Bull ▼ 84'
  6. 20Vinicius Vianna ▼ 90'
  7. 10D. Chikhladze
  8. 9Wellissol ▼ 84'
  9. 8Jefinho
  10. 14G. Pantsulaia
  11. 15Gean Rodrigues ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 40R. Belov
  2. 2L. Kvaratskhelia ▲ 84'
  3. 17A. Ayni ▲ 84'
  4. 18S. Chkhetiani ▲ 90'
  5. 21A. Gaprindashvili
  6. 22T. Gognadze
  7. 27L. Shergelashvili ▲ 84'
  8. 28Claudio Cebolinha ▲ 84'
  9. 29N. Manjgaladze
FC Dila Gori
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou
  3. 3P. Mendes ▼ 67'
  4. 6A. Andronikashvili
  5. 26J. Tiboue
  6. 21A. Ouattara
  7. 17B. Anoff ▼ 84'
  8. 7A. Konte
  9. 20I. Bughridze ▼ 84'
  10. 28D. Bassinga ▼ 67'
  11. 11O. Parulava ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 12L. Sanikidze
  2. 2T. Kikabidze ▲ 67'
  3. 10A. Khalaihal ▲ 67'
  4. 13Joao Araujo
  5. 15G. Kobakhidze ▲ 84'
  6. 22S. Shekiladze ▲ 84'
  7. 27C. Edudzi ▲ 55'
  8. 30E. Boansi
  9. 34T. Ilori

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu47
62Ghi được83
60Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu