FC Dila Gori
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Samgurali

FC Dila Gori vs Samgurali

Tỷ số chung cuộc: FC Dila Gori 4-3 Samgurali tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dila Gori thắng 8, hòa 2, Samgurali thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 16
Phong độ
WDWLW FC Dila Gori
LWLDL Samgurali
  1. 5' D. Kereselidze
  2. 6' 0-1 G. Pantsulaia11m
  3. 16' A. Ayni
  4. 18' 0-2 L. Khorkheli11m
  5. 34' B. Anoff R. Etou
  6. 42' J. Tiboue · T. Kikabidze 1-2
  7. 43' S. Shekiladze
  8. 43' N. Kalichava
  9. 45' O. Parulava 2-2
  10. HT2-2
  11. 59' Z. Rukhadze
  12. 67' I. Bughridze I. Drame
  13. 67' C. Edudzi J. Tiboue
  14. 68' J. Arthur
  15. 70' Bull A. Ayni
  16. 77' A. Ouattara O. Parulava
  17. 77' D. Bassinga S. Shekiladze
  18. 78' A. Ouattara · C. Edudzi 3-2
  19. 83' D. Mujiri M. Abuladze
  20. 83' Z. Iashvili Vinicius Vianna
  21. 87' L. Tsulaia Gean Rodrigues
  22. 89' A. Konte · C. Edudzi 4-2
  23. 90'+1 A. Ouattara
  24. 90' 4-3 L. Khorkheli
  25. FT4-3

Đội hình

FC Dila Gori
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou ▼ 34'
  3. 6A. Andronikashvili
  4. 2T. Kikabidze
  5. 26J. Tiboue ▼ 67'
  6. 5Z. Rukhadze
  7. 13Joao Araujo
  8. 9I. Drame ▼ 67'
  9. 7A. Konte
  10. 11O. Parulava ▼ 77'
  11. 22S. Shekiladze ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 12L. Sanikidze
  2. 3P. Mendes
  3. 15G. Kobakhidze
  4. 17B. Anoff ▲ 34'
  5. 18L. Otinashvili
  6. 20I. Bughridze ▲ 67'
  7. 21A. Ouattara ▲ 77'
  8. 27C. Edudzi ▲ 67'
  9. 28D. Bassinga ▲ 77'
Samgurali
  1. 13N. Kalichava
  2. 23M. Karimov
  3. 27L. Shergelashvili
  4. 30J. Arthur
  5. 3M. Abuladze ▼ 83'
  6. 8Jefinho
  7. 20Vinicius Vianna ▼ 83'
  8. 17A. Ayni ▼ 70'
  9. 11L. Khorkheli
  10. 14G. Pantsulaia
  11. 15Gean Rodrigues ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 40R. Belov
  2. 6G. Khetsuriani
  3. 9D. Mujiri ▲ 83'
  4. 16Bull ▲ 70'
  5. 26Z. Iashvili ▲ 83'
  6. 29N. Manjgaladze
  7. 33L. Tsulaia ▲ 87'
  8. 37G. Goletiani

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
83Ghi được62
45Thủng lưới60
1.77Bàn thắng mỗi trận1.48
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu