Samgurali
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dila Gori

Samgurali vs FC Dila Gori

Tỷ số chung cuộc: Samgurali 0-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 20
Sân vận động
Stadioni 26 Maisi, Tskhaltubo
Phong độ
LWLDL Samgurali
WDWLW FC Dila Gori
  1. HT0-0
  2. 63' L. Kutalia D. Chikhladze
  3. 63' I. Dramé M. Sangare
  4. 63' T. Wouter O. Parulava
  5. 66' 0-1 T. Wouter
  6. 71' M. Abuladze B. Markovina
  7. 71' V. Arveladze I. Janjghava
  8. 71' N. Khorkheli A. Verulidze
  9. 75' Z. Rukhadze
  10. 79' N. Lominadze
  11. 79' T. Kikabidze
  12. 79' N. Khorkheli
  13. 79' Kaly
  14. 83' I. Bughridze A. Konte
  15. 83' João Nóbrega N. Lominadze
  16. 85' L. Sherozia Jefinho
  17. 88' O. Itzhak A. Andronikashvili
  18. 89' N. Kalandarishvili
  19. FT0-1

Đội hình

Samgurali HLV: M. Ashvetia
  1. 13N. Kalichava
  2. 4O. Patarkatsishvili
  3. 22T. Kikabidze
  4. 2B. Markovina ▼ 71'
  5. 10D. Chikhladze ▼ 63'
  6. 5I. Janjghava ▼ 71'
  7. 20Vinícius Gabriel
  8. 8Jefinho ▼ 85'
  9. 17A. Verulidze ▼ 71'
  10. 19N. Kalandarishvili
  11. 15Gean Carlos

Dự bị 9

  1. 35L. Kutalia ▲ 63'
  2. 3M. Abuladze ▲ 71'
  3. 18V. Arveladze ▲ 71'
  4. 24N. Khorkheli ▲ 71'
  5. 9L. Sherozia ▲ 85'
  6. 16Bull
  7. 23M. Karimov
  8. 26Z. Iashvili
  9. 40L. Kutaladze
FC Dila Gori HLV: Castro
  1. 1D. Kereselidze
  2. 33R. Etou
  3. 6A. Andronikashvili ▼ 88'
  4. 5Z. Rukhadze
  5. 3Kaly
  6. 25I. Lytvynenko
  7. 7A. Konte ▼ 83'
  8. 8N. Lominadze ▼ 83'
  9. 11O. Parulava ▼ 63'
  10. 23António Lopes
  11. 29M. Sangare ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 9I. Dramé ▲ 63'
  2. 10T. Wouter ▲ 63'
  3. 20I. Bughridze ▲ 83'
  4. 21João Nóbrega ▲ 83'
  5. 17O. Itzhak ▲ 88'
  6. 4V. Botchorishvili
  7. 14D. Amponsah
  8. 27A. Touré
  9. 30N. Kavtaradze

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
55Ghi được59
50Thủng lưới32
1.45Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu