Samgurali vs FC Dila Gori
Tỷ số chung cuộc: Samgurali 0-1 FC Dila Gori tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Samgurali thắng 0, hòa 2, FC Dila Gori thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 7
- Phong độ
- LWLDL Samgurali
- WDWLW FC Dila Gori
- HT0-0
- 52' 0-1 I. Drame · D. Amponsah
- 60' ▲ I. Janjgava ▼ L. Kvaratskhelia
- 60' ▲ A. Ayni ▼ Vinicius Vianna
- 65' ▲ D. Mujiri ▼ G. Pantsulaia
- 70' ▲ A. Konte ▼ B. Anoff
- 70' ▲ O. Parulava ▼ D. Amponsah
- 75' L. Khorkheli
- 75' P. Mendes
- 77' Joao Araujo
- 79' ▲ S. Shekiladze ▼ D. Bassinga
- 79' ▲ T. Ilori ▼ T. Kikabidze
- 90'+6 D. Mujiri
- 90'+2 ▲ Bull ▼ J. Arthur
- 90'+2 ▲ I. Bughridze ▼ I. Drame
- FT0-1
Đội hình
- 13N. Kalichava
- 4O. Patarkatsishvili
- 2L. Kvaratskhelia ▼ 60'
- 10D. Chikhladze
- 20Vinicius Vianna ▼ 60'
- 30J. Arthur ▼ 90'
- 3M. Abuladze
- 27L. Shergelashvili
- 11L. Khorkheli
- 14G. Pantsulaia ▼ 65'
- 15Gean Rodrigues
Dự bị 9
- 40R. Belov
- 5I. Janjgava ▲ 60'
- 6G. Khetsuriani
- 9D. Mujiri ▲ 65'
- 16Bull ▲ 90'
- 17A. Ayni ▲ 60'
- 21A. Gaprindashvili
- 23M. Karimov
- 29N. Manjgaladze
- 1D. Kereselidze
- 3P. Mendes
- 33R. Etou
- 6A. Andronikashvili
- 2T. Kikabidze ▼ 79'
- 5Z. Rukhadze
- 13Joao Araujo
- 9I. Drame ▼ 90'
- 17B. Anoff ▼ 70'
- 28D. Bassinga ▼ 79'
- 14D. Amponsah ▼ 70'
Dự bị 9
- 12L. Sanikidze
- 7A. Konte ▲ 70'
- 11O. Parulava ▲ 70'
- 20I. Bughridze ▲ 90'
- 21A. Ouattara
- 22S. Shekiladze ▲ 79'
- 26J. Tiboue
- 27C. Edudzi
- 34T. Ilori ▲ 79'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
62Ghi được83
60Thủng lưới45
1.48Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai54