Kolkheti Poti vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 0-1 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 2, hòa 4, Telavi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 29
- Phong độ
- DLDWD Kolkheti Poti
- DWLLD Telavi
- 32' A. Datuashvili
- 44' N. Kipiani
- HT0-0
- 46' ▲ D. Kutalia ▼ N. Basheleishvili
- 52' T. Zhividze
- 59' A. Begic
- 61' D. Zurabiani
- 62' ▲ D. Pachulia ▼ N. Kapanadze
- 67' L. Odishvili
- 72' D. Buliskeria
- 72' 0-1 I. Martin11m
- 75' ▲ N. Tskhovrebashvili ▼ A. Begic
- 76' ▲ Y. Leshchynskyi ▼ D. Zurabiani
- 76' ▲ A. Ananidze ▼ N. Kipiani
- 80' ▲ L. Jordania ▼ L. Odishvili
- 85' ▲ Z. Gigashvili ▼ A. Devdariani
- 85' ▲ N. Tsetskhladze ▼ T. Zhividze
- 89' G. Akhaladze
- FT0-1
Đội hình
- 39D. Buliskeria
- 30D. Zurabiani ▼ 76'
- 23R. Grigalava
- 38S. Meite
- 16G. Akhaladze
- 6A. Begic ▼ 75'
- 21D. Paghava
- 7G. Kharebava
- 8R. Plyushch
- 10N. Kutateladze
- 13N. Kapanadze ▼ 62'
Dự bị 9
- 1A. Dadeshkeliani
- 4A. Giunashvili
- 5N. Tskhovrebashvili ▲ 75'
- 11Y. Leshchynskyi ▲ 76'
- 12G. Kvirkvelia
- 17C. Zhou
- 19S. Avaliani
- 37Gabriel Ferreira
- 40D. Pachulia ▲ 62'
- 1L. Tandilashvili
- 40R. Mchedlishvili
- 6E. Kpozo
- 23A. Datuashvili
- 29E. Parkinashvili
- 8A. Devdariani ▼ 85'
- 39L. Odishvili ▼ 80'
- 2N. Basheleishvili ▼ 46'
- 11T. Zhividze ▼ 85'
- 19I. Martin
- 17N. Kipiani ▼ 76'
Dự bị 6
- 25O. Shevchenko
- 3A. Ananidze ▲ 76'
- 4Z. Gigashvili ▲ 85'
- 7N. Tsetskhladze ▲ 85'
- 20L. Jordania ▲ 80'
- 28D. Kutalia ▲ 46'
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 35 | +28 | 78 | |
| 3 | 36 | 63 - 41 | +22 | 63 | |
| 4 | 36 | 51 - 34 | +17 | 57 | |
| 5 | 36 | 44 - 55 | -11 | 43 | |
| 6 | 36 | 40 - 59 | -19 | 43 | |
| 7 | 36 | 54 - 53 | +1 | 42 | |
| 8 | 36 | 36 - 59 | -23 | 36 | |
| 9 | 36 | 41 - 54 | -13 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 71 | -38 | 22 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
44Ghi được38
82Thủng lưới62
1.05Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai20