Telavi vs Kolkheti Poti
Tỷ số chung cuộc: Telavi 3-0 Kolkheti Poti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 4, hòa 4, Kolkheti Poti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 32
- Phong độ
- WLLDD Telavi
- LDWDW Kolkheti Poti
- 9' Y. Kotlyarov
- 9' A. Tolordava11m 1-0
- 23' D. Georgijević 2-0
- 35' T. Morchiladze
- 43' ▲ D. Paghava ▼ Z. Eradze
- HT2-0
- 46' ▲ Gabriel Paz ▼ L. Kokhreidze
- 66' T. Zhividze
- 70' ▲ P. Marakvelidze ▼ S. Traore
- 70' ▲ S. Zoidze ▼ G. Abuashvili
- 81' Andre Mensalao
- 82' ▲ N. Kipiani ▼ André Mensalão
- 82' ▲ D. Gvasalia ▼ G. Kharebava
- 85' D. Gvasalia
- 89' ▲ T. Zhividze ▼ T. Morchiladze
- 89' ▲ Simão Júnior ▼ D. Georgijević
- 90'+5 T. Zhividze 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Tandilashvili
- 30A. Tolordava
- 20T. Gognadze
- 39L. Odishvili
- 8André Mensalão ▼ 82'
- 12D. Tsnobiladze
- 7T. Morchiladze ▼ 89'
- 11E. Parkinashvili
- 23S. Traore ▼ 70'
- 37D. Georgijević ▼ 89'
- 9J. Désiré
Dự bị 9
- 4P. Marakvelidze ▲ 70'
- 10N. Kipiani ▲ 82'
- 2T. Zhividze ▲ 89'
- 6Simão Júnior ▲ 89'
- 18George
- 22D. Gogotishvili
- 27M. Fernández
- 28O. Gagnidze
- 33B. Kurdadze
- 1Y. Kotliarov
- 16G. Akhaladze
- 3Z. Eradze ▼ 43'
- 33T. Shekiladze
- 4A. Giunashvili
- 17E. Jijavadze
- 40G. Kharebava ▼ 82'
- 19G. Melkadze
- 22K. Klimov
- 10G. Abuashvili ▼ 70'
- 9L. Kokhreidze ▼ 46'
Dự bị 8
- 29D. Paghava ▲ 43'
- 28Gabriel Paz ▲ 46'
- 23S. Zoidze ▲ 70'
- 37D. Gvasalia ▲ 82'
- 14M. Konate
- 26S. Dia
- 30D. Zurabiani
- 35A. Fastov
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
39Ghi được57
49Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai31