Telavi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kolkheti Poti

Telavi vs Kolkheti Poti

Tỷ số chung cuộc: Telavi 1-1 Kolkheti Poti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telavi thắng 4, hòa 4, Kolkheti Poti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 14
Phong độ
DWLLD Telavi
DLDWD Kolkheti Poti
  1. 15' T. Akhvlediani 1-0
  2. 19' 1-1 G. Abuashvili
  3. HT1-1
  4. 46' R. Khalnazarov M. Mayrovich
  5. 61' S. Firanashvili
  6. 71' E. Jijavadze G. Kharebava
  7. 76' S. Bukorac
  8. 77' D. Gogotishvili G. Peruzzi
  9. 77' O. Gagnidze E. Parkinashvili
  10. 78' L. Kokhreidze K. Klimov
  11. 78' G. Akhaladze L. Lakvekheliani
  12. 79' G. Khabuliani T. Akhvlediani
  13. 86' L. Odishvili
  14. 90' S. Zoidze G. Abuashvili
  15. 90' A. Datuashvili D. Zurabiani
  16. FT1-1

Đội hình

Telavi HLV: A. Adamyan
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 30G. Peruzzi ▼ 77'
  3. 5P. Gabitashvili
  4. 39L. Odishvili
  5. 12D. Tsnobiladze
  6. 24S. Bukorac
  7. 23F. Lesniak
  8. 11E. Parkinashvili ▼ 77'
  9. 40Jefinho
  10. 17M. Mayrovich ▼ 46'
  11. 10T. Akhvlediani ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 20R. Khalnazarov ▲ 46'
  2. 22D. Gogotishvili ▲ 77'
  3. 28O. Gagnidze ▲ 77'
  4. 9G. Khabuliani ▲ 79'
  5. 2T. Zhividze
  6. 15M. Bagrationi
  7. 33B. Kurdadze
Kolkheti Poti HLV: K. Chkhetiani
  1. 31D. Riabenko
  2. 25D. Megrelishvili
  3. 12L. Lakvekheliani ▼ 78'
  4. 15B. Kharshiladze
  5. 4A. Giunashvili
  6. 13S. Piranashvili
  7. 10G. Abuashvili ▼ 90'
  8. 40G. Kharebava ▼ 71'
  9. 19G. Melkadze
  10. 22K. Klimov ▼ 78'
  11. 30D. Zurabiani ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 17E. Jijavadze ▲ 71'
  2. 9L. Kokhreidze ▲ 78'
  3. 16G. Akhaladze ▲ 78'
  4. 6A. Datuashvili ▲ 90'
  5. 23S. Zoidze ▲ 90'
  6. 1Y. Kotliarov
  7. 7L. Gvalia
  8. 21L. Chikhradze
  9. 37D. Gvasalia

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
39Ghi được57
49Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu