Kolkheti Poti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Telavi

Kolkheti Poti vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 0-0 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 2, hòa 4, Telavi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 23
Phong độ
LDLDW Kolkheti Poti
DWLLD Telavi
  1. 7' Junior Simao
  2. 25' D. Gogotishvili
  3. HT0-0
  4. 53' T. Morchiladze André Mensalão
  5. 53' N. Kipiani C. Kountouriotis
  6. 56' G. Abuashvili
  7. 71' D. Paghava D. Zurabiani
  8. 76' K. Klimov G. Kharebava
  9. 81' T. Shekiladze G. Akhaladze
  10. 84' T. Zhividze E. Parkinashvili
  11. 84' O. Ojetunde J. Désiré
  12. 84' M. Strelnik S. Traore
  13. FT0-0

Đội hình

Kolkheti Poti HLV: K. Chkhetiani
  1. 1Y. Kotliarov
  2. 16G. Akhaladze ▼ 81'
  3. 15B. Kharshiladze
  4. 3Z. Eradze
  5. 4A. Giunashvili
  6. 13S. Piranashvili
  7. 17E. Jijavadze
  8. 10G. Abuashvili
  9. 40G. Kharebava ▼ 76'
  10. 19G. Melkadze
  11. 30D. Zurabiani ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 29D. Paghava ▲ 71'
  2. 22K. Klimov ▲ 76'
  3. 33T. Shekiladze ▲ 81'
  4. 6A. Datuashvili
  5. 9L. Kokhreidze
  6. 14M. Konate
  7. 23S. Zoidze
  8. 35A. Fastov
  9. 37D. Gvasalia
Telavi HLV: A. Adamyan
  1. 33B. Kurdadze
  2. 4P. Marakvelidze
  3. 30A. Tolordava
  4. 6Simão Júnior
  5. 22D. Gogotishvili
  6. 8André Mensalão ▼ 53'
  7. 12D. Tsnobiladze
  8. 24C. Kountouriotis ▼ 53'
  9. 11E. Parkinashvili ▼ 84'
  10. 23S. Traore ▼ 84'
  11. 9J. Désiré ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 7T. Morchiladze ▲ 53'
  2. 10N. Kipiani ▲ 53'
  3. 2T. Zhividze ▲ 84'
  4. 17O. Ojetunde ▲ 84'
  5. 25M. Strelnik ▲ 84'
  6. 1L. Tandilashvili
  7. 26S. Aliyu
  8. 28O. Gagnidze
  9. 39L. Odishvili

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 74 - 46 +28 75
2
FC Torpedo Kutaisi
36 58 - 40 +18 70
3
FC Dila Gori
36 58 - 30 +28 68
4
FC Dinamo Batumi
36 42 - 41 +1 55
5
Samgurali
36 51 - 49 +2 44
6
Kolkheti Poti
36 48 - 58 -10 41
7
FC Dinamo Tbilisi
36 33 - 44 -11 39
8
FC Gagra
36 36 - 53 -17 38
9
Telavi
36 32 - 43 -11 34
10
Samtredia
36 33 - 61 -28 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
57Ghi được39
64Thủng lưới49
1.39Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu