Kolkheti Poti vs Telavi
Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 3-1 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 2, hòa 4, Telavi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 5
- Phong độ
- DLDWD Kolkheti Poti
- DWLLD Telavi
- 35' P. Gabitashvili
- 36' S. Zoidze
- 37' 0-1 E. Parkinashvili
- 43' D. Gvasalia 1-1
- 45' F. Lesniak
- HT1-1
- 46' ▲ G. Abuashvili ▼ S. Zoidze
- 46' ▲ T. Morchiladze ▼ M. Mayrovich
- 56' ▲ T. Akhvlediani ▼ G. Khabuliani
- 62' ▲ K. Klimov ▼ L. Kokhreidze
- 63' ▲ G. Peruzzi ▼ D. Gogotishvili
- 66' K. Klimov 2-1
- 75' ▲ A. Giunashvili ▼ D. Megrelishvili
- 76' E. Parkinashvili
- 77' ▲ A. Ananidze ▼ E. Parkinashvili
- 77' ▲ O. Gagnidze ▼ Jefinho
- 80' T. Akhvlediani
- 80' T. Akhvlediani
- 80' T. Akhvlediani
- 83' O. Gagnidze
- 86' S. Firanashvili
- 90'+3 G. Abuashvili
- 90'+8 ▲ G. Akhaladze ▼ G. Kharebava
- 90'+1 K. Klimov 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 31D. Riabenko
- 25D. Megrelishvili ▼ 75'
- 12L. Lakvekheliani
- 15B. Kharshiladze
- 13S. Piranashvili
- 18L. Zhordania
- 37D. Gvasalia
- 40G. Kharebava ▼ 90'
- 23S. Zoidze ▼ 46'
- 2Y. Toure
- 9L. Kokhreidze ▼ 62'
Dự bị 9
- 10G. Abuashvili ▲ 46'
- 22K. Klimov ▲ 62'
- 4A. Giunashvili ▲ 75'
- 16G. Akhaladze ▲ 90'
- 1Y. Kotliarov
- 7L. Gvalia
- 8D. Vraciu
- 30D. Zurabiani
- 33T. Shekiladze
- 33B. Kurdadze
- 4A. Kartashyan
- 5P. Gabitashvili
- 22D. Gogotishvili ▼ 63'
- 39L. Odishvili
- 12D. Tsnobiladze
- 23F. Lesniak
- 11E. Parkinashvili ▼ 77'
- 40Jefinho ▼ 77'
- 17M. Mayrovich ▼ 46'
- 9G. Khabuliani ▼ 56'
Dự bị 7
- 7T. Morchiladze ▲ 46'
- 10T. Akhvlediani ▲ 56'
- 30G. Peruzzi ▲ 63'
- 3A. Ananidze ▲ 77'
- 28O. Gagnidze ▲ 77'
- 1L. Tandilashvili
- 2T. Zhividze
Thống kê
12
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 46 | +28 | 75 | |
| 2 | 36 | 58 - 40 | +18 | 70 | |
| 3 | 36 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 44 | |
| 6 | 36 | 48 - 58 | -10 | 41 | |
| 7 | 36 | 33 - 44 | -11 | 39 | |
| 8 | 36 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
57Ghi được39
64Thủng lưới49
1.39Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai21