Kolkheti Poti
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Telavi

Kolkheti Poti vs Telavi

Tỷ số chung cuộc: Kolkheti Poti 1-0 Telavi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 29 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kolkheti Poti thắng 2, hòa 4, Telavi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 11
Phong độ
DLDWD Kolkheti Poti
DWLLD Telavi
  1. HT0-0
  2. 46' D. Inaishvili D. Pachulia
  3. 46' K. Klimov L. Chikhradze
  4. 61' T. Zhividze
  5. 71' G. Akhaladze T. Shekiladze
  6. 71' A. Bartishvili E. Jijavadze
  7. 77' G. Abuashvili11m 1-0
  8. 79' L. Odishvili
  9. 79' D. Kutalia T. Zhividze
  10. 87' B. Nuhu A. Devdariani
  11. 88' S. Piranashvili G. Kharebava
  12. FT1-0

Đội hình

Kolkheti Poti
  1. 1Y. Kotlyarov
  2. 30D. Zurabiani
  3. 15B. Kharshiladze
  4. 38S. Meite
  5. 17E. Jijavadze ▼ 71'
  6. 33T. Shekiladze ▼ 71'
  7. 34T. Oloko-Obi
  8. 7G. Kharebava ▼ 88'
  9. 40D. Pachulia ▼ 46'
  10. 10G. Abuashvili
  11. 9L. Chikhradze ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 32M. Znovenko
  2. 13S. Piranashvili ▲ 88'
  3. 16G. Akhaladze ▲ 71'
  4. 18D. Inaishvili ▲ 46'
  5. 20A. Bartishvili ▲ 71'
  6. 21D. Paghava
  7. 22K. Klimov ▲ 46'
  8. 23R. Grigalava
  9. 37Gabriel Ferreira
Telavi
  1. 1L. Tandilashvili
  2. 20T. Gognadze
  3. 6E. Kpozo
  4. 39L. Odishvili
  5. 5P. Gabitashvili
  6. 12D. Tsnobiladze
  7. 8A. Devdariani ▼ 87'
  8. 29E. Parkinashvili
  9. 7N. Tsetskhladze
  10. 9J. Iobashvili
  11. 11T. Zhividze ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 24D. Iobashvili
  2. 19N. Gozalishvili
  3. 22D. Gogotishvili
  4. 23A. Ghaghvishvili
  5. 26Z. Betsukeli
  6. 27B. Nuhu ▲ 87'
  7. 28D. Kutalia ▲ 79'
  8. 34G. Talakhashvili

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Iberia 1999
36 60 - 24 +36 80
2
FC Dila Gori
36 63 - 35 +28 78
3
FC Torpedo Kutaisi
36 63 - 41 +22 63
4
FC Dinamo Tbilisi
36 51 - 34 +17 57
5
FC Gagra
36 44 - 55 -11 43
6
FC Dinamo Batumi
36 40 - 59 -19 43
7
Samgurali
36 54 - 53 +1 42
8
Telavi
36 36 - 59 -23 36
9
Gareji
36 41 - 54 -13 34
10
Kolkheti Poti
36 33 - 71 -38 22
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
44Ghi được38
82Thủng lưới62
1.05Bàn thắng mỗi trận0.97
5Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu