Gareji vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Gareji 3-1 Samtredia tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 4, hòa 1, Samtredia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Relegation Round
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- WWWWW Samtredia
- 6' N. Galakhvaridze
- 8' 0-1 Z. Natchkebia
- 14' L. Ugrekhelidze 1-1
- 34' G. Gabunia
- 37' G. Papuashvili 2-1
- 45'+1 S. Firanashvili
- 45'+1 V. Botchorishvili
- HT2-1
- 47' G. Kharebashvili 3-1
- 50' ▲ D. Kirkitadze ▼ A. Mishov
- 54' I. Akhvlediani
- 54' G. Vekua
- 66' ▲ I. Lekvtadze ▼ N. Galakhvaridze
- 74' ▲ V. Kilasonia ▼ S. Piranashvili
- 79' ▲ G. Tsetskhladze ▼ P. Poniava
- 84' ▲ S. Bermúdez ▼ L. Papava
- 87' L. Kharatishvili
- 90'+4 Z. Nachkebia
- 90'+4 ▲ R. Injgia ▼ Z. Natchkebia
- FT3-1
Đội hình
- K. Sepiashvili
- B. Mirtskhulava
- G. Latsabidze
- L. Ugrekhelidze
- P. Poniava ▼ 79'
- N. Galakhvaridze ▼ 66'
- B. Gabiskiria
- G. Vekua
- G. Papuashvili
- G. Kharebashvili
- L. Papava ▼ 84'
Dự bị 8
- I. Lekvtadze ▲ 66'
- G. Tsetskhladze ▲ 79'
- S. Bermúdez ▲ 84'
- D. Lomtadze
- G. Gabunia
- J. Kasrelishvili
- N. Guruli
- V. Kapanadze
- L. Kharatishvili
- D. Ubilava
- I. Akhvlediani
- V. Botchorishvili
- L. Khmaladze
- S. Piranashvili ▼ 74'
- S. Pavišić
- M. Abuladze
- T. Akhvlediani
- A. Mishov ▼ 50'
- Z. Natchkebia ▼ 90'
Dự bị 9
- D. Kirkitadze ▲ 50'
- V. Kilasonia ▲ 74'
- R. Injgia ▲ 90'
- A. Labadze
- G. Ioseliani
- G. Kveladze
- J. Dvalishvili
- M. Chitaishvili
- V. Chargeishvili
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 41 | +42 | 74 | |
| 2 | 36 | 93 - 49 | +44 | 71 | |
| 3 | 36 | 55 - 37 | +18 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 39 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 53 - 51 | +2 | 57 | |
| 6 | 36 | 58 - 49 | +9 | 51 | |
| 7 | 36 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 62 | -28 | 37 | |
| 9 | 36 | 50 - 62 | -12 | 33 | |
| 10 | 36 | 38 - 112 | -74 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
99Ghi được61
51Thủng lưới75
2.36Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai29