Samtredia
4 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Gareji

Samtredia vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Samtredia 4-1 Gareji tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 4, hòa 1, Gareji thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Relegation Round
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Phong độ
WWWWW Samtredia
LWWDL Gareji
  1. 7' A. Mishov 1-0
  2. 25' S. Pavišić 2-0
  3. 38' I. Akhvlediani 3-0
  4. 43' Z. Natchkebia 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' I. Lekvtadze G. Tsetskhladze
  7. 46' K. Sepiashvili G. Gabunia
  8. 46' L. Papava S. Bermúdez
  9. 46' P. Poniava S. Ekvtimishvili
  10. 68' 4-1 G. Kharebashvili11m
  11. 69' R. Injgia A. Mishov
  12. 77' D. Kirkitadze S. Piranashvili
  13. 90'+3 M. Chitaishvili Z. Natchkebia
  14. 90'+3 D. Lomtadze G. Vekua
  15. FT4-1

Đội hình

Samtredia HLV: D. Kapinkovski
  1. L. Kharatishvili
  2. D. Ubilava
  3. I. Akhvlediani
  4. V. Botchorishvili
  5. L. Khmaladze
  6. S. Piranashvili ▼ 77'
  7. S. Pavišić
  8. M. Abuladze
  9. T. Akhvlediani
  10. A. Mishov ▼ 69'
  11. Z. Natchkebia ▼ 90'

Dự bị 9

  1. R. Injgia ▲ 69'
  2. D. Kirkitadze ▲ 77'
  3. M. Chitaishvili ▲ 90'
  4. A. Labadze
  5. G. Ioseliani
  6. G. Kveladze
  7. J. Dvalishvili
  8. V. Chargeishvili
  9. V. Kilasonia
Gareji HLV: D. Khomutov
  1. G. Gabunia ▼ 46'
  2. B. Mirtskhulava
  3. J. Kasrelishvili
  4. L. Ugrekhelidze
  5. S. Ekvtimishvili ▼ 46'
  6. N. Galakhvaridze
  7. G. Vekua ▼ 90'
  8. S. Bermúdez ▼ 46'
  9. G. Papuashvili
  10. G. Kharebashvili
  11. G. Tsetskhladze ▼ 46'

Dự bị 7

  1. I. Lekvtadze ▲ 46'
  2. K. Sepiashvili ▲ 46'
  3. L. Papava ▲ 46'
  4. P. Poniava ▲ 46'
  5. D. Lomtadze ▲ 90'
  6. N. Guruli
  7. V. Kapanadze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
61Ghi được99
75Thủng lưới51
1.45Bàn thắng mỗi trận2.36
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu