Gareji
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Samtredia

Gareji vs Samtredia

Tỷ số chung cuộc: Gareji 2-0 Samtredia tại Erovnuli Liga 2, 21 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 4, hòa 1, Samtredia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 16
Trọng tài
G. Avazashvili
Phong độ
LWWDL Gareji
WWWWW Samtredia
  1. 39' L. Barabadze
  2. 42' S. Ekvtimishvili
  3. HT0-0
  4. 58' F. Bravo I. Chikohwa
  5. 64' G. Kurmashvili G. Iluridze
  6. 64' C. Tchamba B. Laghadze
  7. 70' D. Rekish Z. Ghirdaladze
  8. 73' N. Koniashvili Felipe Paim
  9. 73' G. Papuashvili T. Mosiashvili
  10. 84' G. Papuashvili
  11. 87' G. Kharebashvili 1-0
  12. 88' N. Koniashvili 2-0
  13. 90' N. Kurshavishvili G. Kharebashvili
  14. FT2-0

Đội hình

Gareji HLV: D. Dighmelashvili
  1. 17D. Kupatadze
  2. 4G. Kalandia
  3. 6N. Nozadze
  4. 23G. Kharebava
  5. 25M. Oduduwa
  6. 14T. Mosiashvili ▼ 73'
  7. 15N. Galakhvaridze
  8. 7S. Bermúdez
  9. 16I. Chikohwa ▼ 58'
  10. 33G. Kharebashvili ▼ 90'
  11. 28Felipe Paim ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 10F. Bravo ▲ 58'
  2. 24N. Koniashvili ▲ 73'
  3. 5G. Papuashvili ▲ 73'
  4. 3N. Kurshavishvili ▲ 90'
  5. 1S. Kardava
  6. 2I. Klimiashvili
  7. 9G. Kavtaradze
  8. 12G. Gnabouyou
  9. 22V. Kapanadze
Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 14L. Kasradze
  3. 20G. Ioseliani
  4. 3I. Kamladze
  5. 18L. Khmaladze
  6. 11D. Kirkitadze
  7. 40S. Ekvtimishvili
  8. 33B. Laghadze ▼ 64'
  9. 12L. Barabadze
  10. 10G. Iluridze ▼ 64'
  11. 9Z. Ghirdaladze ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 7G. Kurmashvili ▲ 64'
  2. 25C. Tchamba ▲ 64'
  3. 15D. Rekish ▲ 70'
  4. 8S. Kvetenadze
  5. 21G. Jalaghonia
  6. 28G. Chichua
  7. 30F. Silva
  8. 23L. Mamamtavrishvili

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
42Ghi được51
42Thủng lưới33
1.31Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu