Gareji vs Samtredia
Tỷ số chung cuộc: Gareji 4-0 Samtredia tại Erovnuli Liga 2, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gareji thắng 4, hòa 1, Samtredia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Erovnuli Liga 2 · Vòng 20
- Trọng tài
- I. Kvirikashvili
- Phong độ
- LWWDL Gareji
- WWWWW Samtredia
- HT0-0
- 52' S. Bermudez
- 56' L. Robakidze
- 57' V. Kapanadze
- 64' ▲ Z. Ghirdaladze ▼ C. Tchamba
- 64' ▲ G. Iluridze ▼ L. Robakidze
- 66' ▲ N. Nozadze ▼ T. Sharashenidze
- 66' ▲ F. Bravo ▼ N. Galakhvaridze
- 69' N. Nozadze 1-0
- 72' ▲ G. Kurmashvili ▼ D. Kirkitadze
- 72' ▲ M. Tshwale ▼ B. Laghadze
- 79' ▲ N. Koniashvili ▼ O. Bulukhadze
- 84' ▲ G. Ioseliani ▼ L. Barabadze
- 85' Felipe Paim
- 85' Felipe Paim 2-0
- 88' N. Koniashvili 3-0
- 90' ▲ D. Ebralidze ▼ Felipe Paim
- 90' ▲ M. Oduduwa ▼ L. Ugrekhelidze
- 90'+3 F. Bravo 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 19K. Sepiashvili
- 27O. Bulukhadze ▼ 79'
- 23G. Kharebava
- 22V. Kapanadze
- 14L. Ugrekhelidze ▼ 90'
- 15N. Galakhvaridze ▼ 66'
- 7S. Bermúdez
- 5G. Papuashvili
- 9T. Sharashenidze ▼ 66'
- 33G. Kharebashvili
- 28Felipe Paim ▼ 90'
Dự bị 7
- 6N. Nozadze ▲ 66'
- 10F. Bravo ▲ 66'
- 24N. Koniashvili ▲ 79'
- 11D. Ebralidze ▲ 90'
- 25M. Oduduwa ▲ 90'
- 8G. Melkadze
- 17D. Kupatadze
- 13Y. Burychenkov
- 14G. Koripadze
- 6B. Mirtskhulava
- 23V. Kilasonia
- 18L. Khmaladze
- 11D. Kirkitadze ▼ 72'
- 40S. Ekvtimishvili
- 33B. Laghadze ▼ 72'
- 12L. Barabadze ▼ 84'
- 22L. Robakidze ▼ 64'
- 25C. Tchamba ▼ 64'
Dự bị 9
- 9Z. Ghirdaladze ▲ 64'
- 10G. Iluridze ▲ 64'
- 7G. Kurmashvili ▲ 72'
- 19M. Tshwale ▲ 72'
- 20G. Ioseliani ▲ 84'
- 3I. Kamladze
- 8S. Kvetenadze
- 21G. Jalaghonia
- 30F. Silva
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 52 - 23 | +29 | 60 | |
| 2 | 28 | 57 - 35 | +22 | 51 | |
| 3 | 28 | 43 - 28 | +15 | 48 | |
| 4 | 28 | 55 - 53 | +2 | 42 | |
| 5 | 28 | 38 - 36 | +2 | 36 | |
| 6 | 28 | 34 - 56 | -22 | 34 | |
| 7 | 28 | 34 - 54 | -20 | 23 | |
| 8 | 28 | 30 - 58 | -28 | 21 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
42Ghi được51
42Thủng lưới33
1.31Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai28