Samtredia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gareji

Samtredia vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Samtredia 0-0 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 4, hòa 1, Gareji thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 7
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Trọng tài
G. Avazashvili
Phong độ
WWWWW Samtredia
LWWDL Gareji
  1. 2' T. Mosiashvili
  2. 20' S. Bermudez
  3. 21' S. Ekvtimishvili
  4. 25' G. Gnabouyou M. Kamate
  5. 34' L. Barabadze
  6. HT0-0
  7. 56' V. Kapanadze
  8. 60' M. Camara D. Rekish
  9. 60' G. Kurmashvili D. Kirkitadze
  10. 62' Z. Dzamsashvili T. Mosiashvili
  11. 74' C. Tchamba L. Barabadze
  12. 75' N. Galakhvaridze V. Kapanadze
  13. 79' D. Kupatadze
  14. 90'+1 Z. Ghirdaladze B. Laghadze
  15. FT0-0

Đội hình

Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 30F. Silva
  2. 22G. Mtchedlishvili
  3. 20G. Ioseliani
  4. 3I. Kamladze
  5. 6L. Asatiani
  6. 15D. Rekish ▼ 60'
  7. 11D. Kirkitadze ▼ 60'
  8. 40S. Ekvtimishvili
  9. 33B. Laghadze ▼ 90'
  10. 12L. Barabadze ▼ 74'
  11. 10G. Iluridze

Dự bị 9

  1. 4M. Camara ▲ 60'
  2. 7G. Kurmashvili ▲ 60'
  3. 25C. Tchamba ▲ 74'
  4. 9Z. Ghirdaladze ▲ 90'
  5. 8S. Kvetenadze
  6. 13Y. Burychenkov
  7. 17G. Shalikashvili
  8. 21G. Jalaghonia
  9. 34S. Sidamonidze
Gareji HLV: K. Gogichaishvili
  1. 17D. Kupatadze
  2. 4G. Kalandia
  3. 6N. Nozadze
  4. 3N. Kurshavishvili
  5. 23G. Kharebava
  6. 22V. Kapanadze ▼ 75'
  7. 14T. Mosiashvili ▼ 62'
  8. 7S. Bermúdez
  9. 16I. Chikohwa
  10. 20M. Kamate ▼ 25'
  11. 33G. Kharebashvili

Dự bị 7

  1. 12G. Gnabouyou ▲ 25'
  2. 13Z. Dzamsashvili ▲ 62'
  3. 15N. Galakhvaridze ▲ 75'
  4. 1S. Kardava
  5. 2I. Klimiashvili
  6. 10F. Bravo
  7. 25M. Oduduwa

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
51Ghi được42
33Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu