Samtredia
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gareji

Samtredia vs Gareji

Tỷ số chung cuộc: Samtredia 2-0 Gareji tại Erovnuli Liga 2, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Samtredia thắng 4, hòa 1, Gareji thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Erovnuli Liga 2 · Vòng 27
Sân vận động
Stadioni Erosi Manjgaladze, Samtredia
Trọng tài
I. Kherkhadze
Phong độ
WWWWW Samtredia
LWWDL Gareji
  1. 11' I. Kamladze
  2. 22' Felipe Paim
  3. 22' D. Kirkitadze
  4. HT0-0
  5. 48' I. Kamladze 1-0
  6. 58' G. Koripadze 2-0
  7. 67' L. Barabadze L. Robakidze
  8. 67' C. Tchamba Z. Ghirdaladze
  9. 70' S. Bermúdez T. Sharashenidze
  10. 70' M. Kamate G. Papuashvili
  11. 80' M. Tshwale B. Laghadze
  12. 80' G. Jalaghonia G. Ioseliani
  13. 82' F. Bravo I. Chikohwa
  14. 83' G. Kurmashvili D. Kirkitadze
  15. FT2-0

Đội hình

Samtredia HLV: G. Shashiashvili
  1. 13Y. Burychenkov
  2. 14G. Koripadze
  3. 6B. Mirtskhulava
  4. 20G. Ioseliani ▼ 80'
  5. 3I. Kamladze
  6. 18L. Khmaladze
  7. 11D. Kirkitadze ▼ 83'
  8. 40S. Ekvtimishvili
  9. 33B. Laghadze ▼ 80'
  10. 9Z. Ghirdaladze ▼ 67'
  11. 22L. Robakidze ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 12L. Barabadze ▲ 67'
  2. 25C. Tchamba ▲ 67'
  3. 19M. Tshwale ▲ 80'
  4. 21G. Jalaghonia ▲ 80'
  5. 7G. Kurmashvili ▲ 83'
  6. 10G. Iluridze
  7. 23V. Kilasonia
  8. 30F. Silva
Gareji
  1. 19K. Sepiashvili
  2. 6N. Nozadze
  3. 23G. Kharebava
  4. 22V. Kapanadze
  5. 14L. Ugrekhelidze
  6. 15N. Galakhvaridze
  7. 5G. Papuashvili ▼ 70'
  8. 16I. Chikohwa ▼ 82'
  9. 9T. Sharashenidze ▼ 70'
  10. 33G. Kharebashvili
  11. 28Felipe Paim

Dự bị 7

  1. 7S. Bermúdez ▲ 70'
  2. 20M. Kamate ▲ 70'
  3. 10F. Bravo ▲ 82'
  4. 11D. Ebralidze
  5. 17D. Kupatadze
  6. 25M. Oduduwa
  7. 27O. Bulukhadze

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shukura
28 52 - 23 +29 60
2
Spaeri
28 57 - 35 +22 51
3
Samtredia
28 43 - 28 +15 48
4
Merani Martvili
28 55 - 53 +2 42
5
Gareji
28 38 - 36 +2 36
6
Merani Tbilisi
28 34 - 56 -22 34
7
Rustavi
28 34 - 54 -20 23
8
WIT Georgia
28 30 - 58 -28 21
9
Dinamo Zugdidi
0 0 - 0 0 0
10
FC Shevardeni-1906 Tbilisi
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
51Ghi được42
33Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu