Shukura
0 : 9
FT · Hiệp một 0:5
·
FC Gagra

Shukura vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: Shukura 0-9 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 2, FC Gagra thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 36
Phong độ
LLLLL Shukura
LDWLD FC Gagra
  1. 4' 0-1 Z. Museliani
  2. 11' 0-2 Z. Museliani
  3. 17' 0-3 Z. Museliani
  4. 19' 0-4 Z. Museliani
  5. 44' 0-5 Z. Museliani
  6. HT0-5
  7. 46' A. Gogitidze S. Kvirkvelia
  8. 46' I. Baladze L. Chaganava
  9. 46' V. Khomutov L. Zhordania
  10. 46' L. Chikhradze S. Mamatsashvili
  11. 46' A. Nemsadze Claudinei
  12. 46' B. Shubitidze V. Khositashvili
  13. 46' S. Aroshidze J. Shonga
  14. 52' 0-6 Z. Museliani11m
  15. 58' M. Khozrevanidze J. Tsetskhladze
  16. 65' 0-7 V. Khomutov
  17. 71' G. Kakaladze G. Ghlonti
  18. 71' L. Nemsadze L. Robakidze
  19. 84' 0-8 Z. Museliani
  20. 88' 0-9 S. Aroshidze
  21. FT0-9

Đội hình

Shukura HLV: R. Dzodzuashvili
  1. 12G. Ghlonti ▼ 71'
  2. 5S. Kvirkvelia ▼ 46'
  3. 14J. Tsetskhladze ▼ 58'
  4. 2I. Giritiladze
  5. 13L. Chaganava ▼ 46'
  6. 17T. Khabazi
  7. 20S. Kontselidze
  8. 15G. Dzirkvadze
  9. 22L. Robakidze ▼ 71'
  10. 6D. Bagrationi
  11. 27L. Mzhavanadze

Dự bị 8

  1. 30A. Gogitidze ▲ 46'
  2. 8I. Baladze ▲ 46'
  3. 11M. Khozrevanidze ▲ 58'
  4. 28G. Kakaladze ▲ 71'
  5. 9L. Nemsadze ▲ 71'
  6. 25D. Dolidze
  7. 4L. Jintcharadze
  8. 19L. Katamadze
FC Gagra HLV: G. Oniani
  1. 1O. Vorobey
  2. 6K. Kakashvili
  3. 5L. Nozadze
  4. 22V. Khositashvili ▼ 46'
  5. 35S. Burjanadze
  6. 33S. Mamatsashvili ▼ 46'
  7. 24L. Zhordania ▼ 46'
  8. 39Claudinei ▼ 46'
  9. 30S. Zoidze
  10. 40J. Shonga ▼ 46'
  11. 11Z. Museliani

Dự bị 8

  1. 15V. Khomutov ▲ 46'
  2. 18L. Chikhradze ▲ 46'
  3. 23A. Nemsadze ▲ 46'
  4. 27B. Shubitidze ▲ 46'
  5. 28S. Aroshidze ▲ 46'
  6. 7T. Shonia
  7. 17G. Lomtadze
  8. 21L. Kakubava

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
38Ghi được51
115Thủng lưới69
1.03Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu