Shukura
3 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Gagra

Shukura vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: Shukura 3-4 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 1 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 2, FC Gagra thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 18
Phong độ
LLLLL Shukura
LDWLD FC Gagra
  1. 14' 0-1 K. Kakashvili
  2. 29' R. Chachua
  3. 34' G. Janelidze 1-1
  4. 35' D. Mujiri 2-1
  5. 36' G. Latsabidze A. Nemsadze
  6. 38' D. Mujiri 3-1
  7. 40' S. Shetsiruli
  8. HT3-1
  9. 46' T. Shonia E. Sultanishvili
  10. 46' L. Zhordania S. Shetsiruli
  11. 52' 3-2 Z. Museliani
  12. 55' 3-3 Z. Museliani
  13. 61' L. Kasradze
  14. 66' G. Latsabidze
  15. 66' R. Odishelidze Matheus Marcondele
  16. 76' B. Shubitidze
  17. 77' I. Lekvtadze T. Patsatsia
  18. 78' L. Parkadze B. Shubitidze
  19. 79' D. Mujiri
  20. 80' V. Khositashvili
  21. 84' 3-4 Z. Museliani11m
  22. 89' K. Kakashvili
  23. 90'+1 R. Odishelidze
  24. 90' G. Apkhazava A. Andronikashvili
  25. FT3-4

Đội hình

Shukura HLV: U. Sosiashvili
  1. 1G. Kulua
  2. 20L. Kurdadze
  3. 6L. Kasradze
  4. 4A. Chakvetadze
  5. 5A. Andronikashvili ▼ 90'
  6. 27R. Chachua
  7. 17G. Janelidze
  8. 10M. Sardalishvili
  9. 9B. Mzwakali
  10. 8T. Patsatsia ▼ 77'
  11. 19D. Mujiri

Dự bị 9

  1. 22I. Lekvtadze ▲ 77'
  2. 11G. Apkhazava ▲ 90'
  3. 3A. Ananidze
  4. 7B. Verulidze
  5. 12G. Abramishvili
  6. 14L. Asatiani
  7. 15S. Gelashvili
  8. 23L. Lortkipanidze
  9. 30L. Kvaratskhelia
FC Gagra HLV: G. Kirkitadze
  1. 1O. Vorobey
  2. 21L. Kakubava
  3. 6K. Kakashvili
  4. 5L. Nozadze
  5. 22V. Khositashvili
  6. 23A. Nemsadze ▼ 36'
  7. 27B. Shubitidze ▼ 78'
  8. 8E. Sultanishvili ▼ 46'
  9. 29Matheus Marcondele ▼ 66'
  10. 16S. Shetsiruli ▼ 46'
  11. 11Z. Museliani

Dự bị 9

  1. 13G. Latsabidze ▲ 36'
  2. 7T. Shonia ▲ 46'
  3. 24L. Zhordania ▲ 46'
  4. 9R. Odishelidze ▲ 66'
  5. 33L. Parkadze ▲ 78'
  6. 4T. Jangidze
  7. 17G. Lomtadze
  8. 31N. Kavtaradze
  9. 35I. Boutrif

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
38Ghi được51
115Thủng lưới69
1.03Bàn thắng mỗi trận1.34
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu