Shukura
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gagra

Shukura vs FC Gagra

Tỷ số chung cuộc: Shukura 0-0 FC Gagra tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shukura thắng 2, hòa 2, FC Gagra thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Relegation Round
Sân vận động
Chele Arena, Kobuleti
Trọng tài
G. Kikacheishvili
Phong độ
LLLLL Shukura
LDWLD FC Gagra
  1. HT0-0
  2. 57' M. Sardalishvili Juninho
  3. 76' G. Gazdeliani G. Samushia
  4. 76' T. Mumladze T. Makatsaria
  5. 80' G. Gaprindashvili M. Partenadze
  6. 86' G. Apkhazava Z. Museliani
  7. 89' R. Kakiashvili S. Shetsiruli
  8. 90'+1 O. Parulava G. Gvishiani
  9. FT0-0

Đội hình

Shukura HLV: G. Shashiashvili
  1. G. Tebidze
  2. G. Rekhviashvili
  3. M. Partenadze ▼ 80'
  4. K. Kakashvili
  5. N. Tchanturia
  6. I. Komakhidze
  7. Jefinho
  8. L. Ingorokva
  9. B. Varshanidze
  10. Juninho ▼ 57'
  11. Z. Museliani ▼ 86'

Dự bị 9

  1. M. Sardalishvili ▲ 57'
  2. G. Gaprindashvili ▲ 80'
  3. G. Apkhazava ▲ 86'
  4. G. Gogitidze
  5. L. Khmaladze
  6. L. Sherozia
  7. I. Spychka
  8. S. Ekvtimishvili
  9. N. Dzalamidze
FC Gagra HLV: G. Kirkitadze
  1. D. Kereselidze
  2. L. Totadze
  3. G. Chaduneli
  4. V. Khositashvili
  5. E. Sultanishvili
  6. G. Kobuladze
  7. G. Vekua
  8. S. Shetsiruli ▼ 89'
  9. G. Gvishiani ▼ 90'
  10. G. Samushia ▼ 76'
  11. T. Makatsaria ▼ 76'

Dự bị 9

  1. G. Gazdeliani ▲ 76'
  2. T. Mumladze ▲ 76'
  3. R. Kakiashvili ▲ 89'
  4. O. Parulava ▲ 90'
  5. D. Sajaia
  6. K. Iadze
  7. T. Markozashvili
  8. I. Khabelashvili
  9. N. Kavtaradze

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 73 - 27 +46 75
2
FC Dinamo Tbilisi
36 59 - 28 +31 70
3
FC Dila Gori
36 48 - 35 +13 61
4
FC Iberia 1999
36 52 - 40 +12 57
5
Lokomotivi Tbilisi
36 57 - 59 -2 53
6
Telavi
36 35 - 53 -18 44
7
Samgurali
36 34 - 46 -12 41
8
FC Torpedo Kutaisi
36 38 - 44 -6 40
9
Shukura
36 28 - 49 -21 27
10
Samtredia
36 33 - 76 -43 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
37Ghi được85
56Thủng lưới35
0.86Bàn thắng mỗi trận1.93
13Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu