FC Gagra
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shukura

FC Gagra vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 6, hòa 2, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 27
Sân vận động
David Petriashvili Arena, Tbilisi
Phong độ
LDWLD FC Gagra
LLLLL Shukura
  1. HT0-0
  2. 46' G. Gogolashvili B. Verulidze
  3. 56' Z. Museliani11m 1-0
  4. 62' G. Ivaniadze T. Shonia
  5. 71' A. Chakvetadze
  6. 75' L. Zhordania E. Sultanishvili
  7. 80' I. Kamladze
  8. 82' S. Mamatsashvili J. Shonga
  9. 82' S. Burjanadze G. Lomtadze
  10. 90'+7 L. Kakubava
  11. FT1-0

Đội hình

FC Gagra HLV: G. Oniani
  1. 1O. Vorobey
  2. 21L. Kakubava
  3. 6K. Kakashvili
  4. 22V. Khositashvili
  5. 7T. Shonia ▼ 62'
  6. 20G. Papava
  7. 8E. Sultanishvili ▼ 75'
  8. 39Claudinei
  9. 40J. Shonga ▼ 82'
  10. 17G. Lomtadze ▼ 82'
  11. 11Z. Museliani

Dự bị 9

  1. 16G. Ivaniadze ▲ 62'
  2. 24L. Zhordania ▲ 75'
  3. 33S. Mamatsashvili ▲ 82'
  4. 35S. Burjanadze ▲ 82'
  5. 4T. Jangidze
  6. 9Z. Beglarishvili
  7. 12G. Bediashvili
  8. 14A. Kozlenko
  9. 27B. Shubitidze
Shukura HLV: Carlos González
  1. 1G. Kulua
  2. 4A. Chakvetadze
  3. 29I. Kamladze
  4. 14L. Asatiani
  5. 30L. Kvaratskhelia
  6. 2G. Kavtaradze
  7. 17G. Janelidze
  8. 27B. Chankseliani
  9. 19D. Mujiri
  10. 31S. Jintcharadze
  11. 7B. Verulidze ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 24G. Gogolashvili ▲ 46'
  2. 5G. Koumba
  3. 10Z. Ghirdaladze
  4. 12G. Abramishvili
  5. 13G. Gazdeliani
  6. 15L. Nadiradze
  7. 22L. Robakidze
  8. 23L. Lortkipanidze

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
51Ghi được38
69Thủng lưới115
1.34Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu