FC Gagra
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Shukura

FC Gagra vs Shukura

Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 2-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 6, hòa 2, Shukura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Vòng 9
Phong độ
LDWLD FC Gagra
LLLLL Shukura
  1. 15' Matheus Marcondele 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Chaganava G. Lomtadze
  4. 49' L. Kurdadze
  5. 57' A. Doumbia G. Janelidze
  6. 57' G. Gazdeliani K. Kuroki
  7. 57' G. Apkhazava M. Sardalishvili
  8. 64' I. Boutrif Matheus Marcondele
  9. 64' S. Shetsiruli L. Zhordania
  10. 65' L. Kurdadze
  11. 65' L. Kurdadze
  12. 67' T. Shonia11m 2-0
  13. 71' O. Vorobey
  14. 73' V. Khositashvili
  15. 78' B. Shubitidze Z. Museliani
  16. 78' V. Fratea T. Shonia
  17. 82' A. Chakvetadze T. Patsatsia
  18. FT2-0

Đội hình

FC Gagra HLV: G. Kirkitadze
  1. 1O. Vorobey
  2. 6K. Kakashvili
  3. 5L. Nozadze
  4. 22V. Khositashvili
  5. 23A. Nemsadze
  6. 4T. Jangidze
  7. 7T. Shonia ▼ 78'
  8. 29Matheus Marcondele ▼ 64'
  9. 24L. Zhordania ▼ 64'
  10. 17G. Lomtadze ▼ 46'
  11. 11Z. Museliani ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 20L. Chaganava ▲ 46'
  2. 35I. Boutrif ▲ 64'
  3. 16S. Shetsiruli ▲ 64'
  4. 27B. Shubitidze ▲ 78'
  5. 19V. Fratea ▲ 78'
  6. 3K. Iadze
  7. 9R. Odishelidze
  8. 31N. Kavtaradze
  9. 21L. Kakubava
Shukura HLV: U. Sosiashvili
  1. 1G. Kulua
  2. 20L. Kurdadze
  3. 14L. Asatiani
  4. 5A. Andronikashvili
  5. 27R. Chachua
  6. 17G. Janelidze ▼ 57'
  7. 10M. Sardalishvili ▼ 57'
  8. 9B. Mzwakali
  9. 31K. Kuroki ▼ 57'
  10. 8T. Patsatsia ▼ 82'
  11. 19D. Mujiri

Dự bị 9

  1. 11G. Apkhazava ▲ 57'
  2. 13G. Gazdeliani ▲ 57'
  3. 25A. Doumbia ▲ 57'
  4. 4A. Chakvetadze ▲ 82'
  5. 3A. Ananidze
  6. 7B. Verulidze
  7. 12G. Abramishvili
  8. 15S. Gelashvili
  9. 23L. Lortkipanidze

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Batumi
36 83 - 41 +42 74
2
FC Dinamo Tbilisi
36 93 - 49 +44 71
3
FC Torpedo Kutaisi
36 55 - 37 +18 60
4
FC Dila Gori
36 56 - 39 +17 60
5
Samgurali
36 53 - 51 +2 57
6
FC Iberia 1999
36 58 - 49 +9 51
7
FC Gagra
36 47 - 65 -18 38
8
Telavi
36 34 - 62 -28 37
9
Samtredia
36 50 - 62 -12 33
10
Shukura
36 38 - 112 -74 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
51Ghi được38
69Thủng lưới115
1.34Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu