FC Gagra vs Shukura
Tỷ số chung cuộc: FC Gagra 1-0 Shukura tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gagra thắng 6, hòa 2, Shukura thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia · Relegation Round
- Trọng tài
- D. Kharitonashvili
- Phong độ
- LDWLD FC Gagra
- LLLLL Shukura
- 7' T. Makatsaria 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ R. Kakiashvili ▼ G. Samushia
- 61' ▲ Juninho ▼ B. Varshanidze
- 68' V. Khositashvili
- 71' I. Khabelashvili
- 71' N. Chanturia
- 71' ▲ T. Markozashvili ▼ I. Khabelashvili
- 74' I. Spichka
- 79' ▲ L. Nozadze ▼ G. Vekua
- 79' ▲ T. Mumladze ▼ G. Gvishiani
- 83' ▲ G. Apkhazava ▼ L. Ingorokva
- 90'+3 T. Mumladze
- 90' ▲ B. Verulidze ▼ I. Komakhidze
- FT1-0
Đội hình
- D. Kereselidze
- G. Chaduneli
- V. Khositashvili
- E. Sultanishvili
- I. Khabelashvili ▼ 71'
- G. Kobuladze
- G. Vekua ▼ 79'
- S. Shetsiruli
- G. Gvishiani ▼ 79'
- G. Samushia ▼ 61'
- T. Makatsaria
Dự bị 9
- R. Kakiashvili ▲ 61'
- T. Markozashvili ▲ 71'
- L. Nozadze ▲ 79'
- T. Mumladze ▲ 79'
- N. Kavtaradze
- G. Gazdeliani
- L. Kikabidze
- D. Sajaia
- O. Parulava
- G. Tebidze
- M. Partenadze
- I. Spychka
- K. Kakashvili
- N. Tchanturia
- I. Komakhidze ▼ 90'
- Jefinho
- M. Sardalishvili
- L. Ingorokva ▼ 83'
- B. Varshanidze ▼ 61'
- Z. Museliani
Dự bị 7
- Juninho ▲ 61'
- G. Apkhazava ▲ 83'
- B. Verulidze ▲ 90'
- L. Sherozia
- G. Gaprindashvili
- N. Dzalamidze
- S. Ekvtimishvili
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 73 - 27 | +46 | 75 | |
| 2 | 36 | 59 - 28 | +31 | 70 | |
| 3 | 36 | 48 - 35 | +13 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 40 | +12 | 57 | |
| 5 | 36 | 57 - 59 | -2 | 53 | |
| 6 | 36 | 35 - 53 | -18 | 44 | |
| 7 | 36 | 34 - 46 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 38 - 44 | -6 | 40 | |
| 9 | 36 | 28 - 49 | -21 | 27 | |
| 10 | 36 | 33 - 76 | -43 | 21 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
85Ghi được37
35Thủng lưới56
1.93Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
43Hiệp hai27